Juventus F.C. W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 3-0 A.C. Milan W tại Serie A Women, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 6, hòa 2, A.C. Milan W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- WLDWL A.C. Milan W
- 5' C. Girelli · M. Lenzini 1-0
- 9' A. Caruso 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Mesjasz ▼ M. Mascarello
- 46' ▲ C. Dompig ▼ S. Stokić
- 53' S. Cantore · A. Caruso 3-0
- 62' ▲ C. Beccari ▼ B. Bonansea
- 63' ▲ L. Boattin ▼ P. Krumbiegel
- 72' ▲ A. Lehmann ▼ S. Cantore
- 72' ▲ M. Rosucci ▼ H. Bennison
- 75' ▲ E. Cesarini ▼ M. Renzotti
- 81' ▲ V. Bergamaschi ▼ M. Lenzini
- 83' ▲ A. Swaby ▼ E. Koivisto
- 88' ▲ N. Karczewska ▼ N. Nadim
- FT3-0
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 7.9
- 71M. Lenzini ⇢ ▼ 81' 7.9
- 4E. Kullberg 6.7
- 20E. Cascarino 7.7
- 19L. Thomas 7.6
- 21A. Caruso ⚽ ⇢ 9.2
- 15H. Bennison ▼ 72' 6.9
- 27P. Krumbiegel ▼ 63' 6.9
- 9S. Cantore ⚽ ▼ 72' 7.6
- 10C. Girelli ⚽ 8.2
- 11B. Bonansea ▼ 62' 7.0
Dự bị 12
- 18C. Beccari ▲ 62' 6.7
- 13L. Boattin ▲ 63' 6.7
- 7A. Lehmann ▲ 72' 6.9
- 8M. Rosucci ▲ 72' 6.6
- 22V. Bergamaschi ▲ 81' 6.5
- 44L. Proulx
- 24E. Pelgander
- 6E. Schatzer
- 14A. Vangsgaard
- 17A. Bragonzi
- 31A. Capelletti
- 25V. Calligaris
- 1L. Giuliani 7.9
- 2E. Koivisto ▼ 83' 6.9
- 6N. Sorelli 6.2
- 23J. Piga 7.0
- 20A. Soffia 6.2
- 19E. Ijeh 7.0
- 14Silvia Rubio 6.9
- 12M. Mascarello ▼ 46' 6.7
- 18M. Renzotti ▼ 75' 6.3
- 9N. Nadim ▼ 88' 7.0
- 15S. Stokić ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 25M. Mesjasz ▲ 46' 6.9
- 99C. Dompig ▲ 46' 6.9
- 27E. Cesarini ▲ 75' 6.9
- 13A. Swaby ▲ 83' 6.7
- 10N. Karczewska ▲ 88'
- 29K. Appiah
- 22N. Fedele
- 38L. Tornaghi
- 73P. Zanini
- 28G. Arrigoni
- 21O. Sevenius
Thống kê
00⚑10
⚑500
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm16
8Trúng đích5
8Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn4
10Phạt góc5
5Việt vị0
9Phạm lỗi11
5Cứu thua5
326Chuyền bóng375
269Chuyền chính xác301
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu29
90Ghi được45
50Thủng lưới49
2.25Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai27