A.C. Milan W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 2-1 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 2, hòa 2, Juventus F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 5
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 8' Giorgia Arrigoni
- 20' E. Ijeh · M. Renzotti 1-0
- 36' Marta Mascarello
- 42' Chiara Beccari
- 45' 1-1 C. Girelli · B. Bonansea
- HT1-1
- 46' ▲ C. Dompig ▼ M. Renzotti
- 62' ▲ E. Koivisto ▼ V. Cernoia
- 63' Estelle Cascarino
- 65' C. Dompig 2-1
- 68' Evelyn Ijeh
- 70' ▲ M. Cambiaghi ▼ E. Godo
- 70' ▲ T. Pinto ▼ M. Rosucci
- 71' ▲ E. Carbonell ▼ E. Cascarino
- 79' ▲ C. Libran ▼ C. Beccari
- 80' ▲ C. Grimshaw ▼ M. Mascarello
- 88' ▲ K. Appiah ▼ E. Ijeh
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Giuliani 9.0
- 8G. Arrigoni 6.7
- 25K. De Sanders 6.5
- 23J. Piga 7.0
- 21M. Keijzer 6.2
- 5V. Cernoia ▼ 62' 6.5
- 12M. Mascarello ▼ 80' 6.3
- 10K. van Dooren 7.2
- 18M. Renzotti ⇢ ▼ 46' 7.2
- 19E. Ijeh ⚽ ⇢ ▼ 88' 9.5
- 7T. Kyvag 6.9
Dự bị 9
- 2E. Koivisto ▲ 62' 6.9
- 13S. Estevez
- 24L. Tornaghi
- 99C. Dompig ⚽ ▲ 46' 8.2
- 39V. Donolato
- 11C. Grimshaw ▲ 80' 6.7
- 29K. Appiah ▲ 88' 6.6
- 14Park Soo-Jeong
- 27E. Cesarini
- 1D. de Jong 7.6
- 27P. Krumbiegel 6.5
- 71M. Lenzini 6.9
- 5M. Harviken 6.7
- 20E. Cascarino ▼ 71' 6.5
- 11B. Bonansea ⇢ 7.0
- 8M. Rosucci ▼ 70' 6.5
- 6E. Schatzer 6.7
- 9C. Beccari ▼ 79' 6.9
- 17E. Godo ▼ 70' 6.9
- 10C. Girelli ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 3E. Carbonell ▲ 71' 6.6
- 36M. Cambiaghi ▲ 70' 6.3
- 31A. Capelletti
- 21C. Libran ▲ 79' 6.3
- 29T. Pinto ▲ 70' 6.5
- 23C. Salvai
- 33A. Brighton
- 4E. Kullberg
- 25V. Calligaris
- 16P. Peyraud-Magnin
- 28G. Moretti
- 19L. Thomas
Thống kê
02⚑0
⚑910
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm24
7Trúng đích8
1Chệch đích13
10Sút trong vòng cấm16
0Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
0Phạt góc9
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
7Cứu thua5
305Chuyền bóng391
220Chuyền chính xác309
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu35
33Ghi được59
30Thủng lưới35
1.32Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai26