Juventus F.C. W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 2-1 A.C. Milan W tại Serie A Women, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 6, hòa 2, A.C. Milan W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 12
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- WLDWL A.C. Milan W
- 25' B. Bonansea 1-0
- 31' 1-1 A. Stašková
- HT1-1
- 52' S. Cantore · A. Caruso 2-1
- 61' Valentina Cernoia
- 63' ▲ C. Dompig ▼ A. Stašková
- 74' ▲ C. Girelli ▼ L. Thomas
- 76' Emelyne Laurent
- 79' Martina Lenzini
- 84' ▲ Silvia Rubio ▼ V. Vigilucci
- 88' ▲ J. Echegini ▼ M. Garbino
- FT2-1
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 7.2
- 71M. Lenzini 6.6
- 23C. Salvai 6.7
- 20E. Cascarino 7.2
- 13L. Boattin 7.2
- 7M. Garbino ▼ 88' 6.7
- 77S. Gunnarsdóttir 6.9
- 21A. Caruso ⇢ 7.9
- 9S. Cantore ⚽ 6.9
- 11B. Bonansea ⚽ 7.9
- 19L. Thomas ▼ 74' 7.2
Dự bị 9
- 10C. Girelli ▲ 74' 6.7
- 26J. Echegini ▲ 88' 6.2
- 4F. Cafferata
- 15J. Grosso
- 22M. Bellucci
- 1R. Aprile
- 44G. Slišković
- 3S. Gama
- 17A. Bragonzi
- 1L. Giuliani 6.7
- 37A. Guagni 6.7
- 13A. Swaby 7.5
- 23J. Piga 6.9
- 7V. Bergamaschi 6.3
- 17V. Vigilucci ▼ 84' 6.3
- 5V. Cernoia 6.7
- 11C. Grimshaw 7.0
- 24E. Laurent 6.2
- 21A. Stašková ⚽ ▼ 63' 7.7
- 9K. Asllani 7.0
Dự bị 9
- 99C. Dompig ▲ 63' 6.7
- 14Silvia Rubio ▲ 84' 6.3
- 70G. Marinelli
- 6L. Fusetti
- 32S. Babb
- 28G. Arrigoni
- 10K. Dubcová
- 12M. Mascarello
- 20A. Soffia
Thống kê
01⚑12
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
6Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
12Phạt góc5
3Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
371Chuyền bóng368
283Chuyền chính xác266
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
72Ghi được43
28Thủng lưới30
2.57Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai20