Como 1907 W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 0-2 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 1, hòa 1, Juventus F.C. W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 13
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- WWWDW Juventus F.C. W
- 41' 0-1 E. Carbonell · L. Walti
- 45' Veronica Bernardi
- HT0-1
- 52' Veronica Bernardi
- 59' ▲ L. Thomas ▼ B. Bonansea
- 60' ▲ E. Godo ▼ C. Beccari
- 63' ▲ V. Pinther ▼ V. Bernardi
- 73' Tatiana Pinto
- 74' ▲ A. Vangsgaard ▼ T. Pinto
- 74' ▲ P. Krumbiegel ▼ E. Carbonell
- 75' ▲ M. Picchi ▼ M. Kruse
- 81' 0-2 P. Krumbiegel
- 84' ▲ M. Rosucci ▼ L. Walti
- 85' ▲ G. Rizzon ▼ C. Cecotti
- 85' ▲ L. Vaitukaityte ▼ F. Berisha
- FT0-2
Đội hình
- 22A. Gilardi 6.3
- 2A. Marcussen 6.2
- 5S. Howard 6.3
- 14C. Cecotti ▼ 85' 6.5
- 6M. Bergersen 7.0
- 28M. Kruse ▼ 75' 6.5
- 10A. Chidiac 7.2
- 19M. Pavan 6.9
- 11F. Berisha ▼ 85' 6.2
- 16V. Bernardi ▼ 63' 6.2
- 7N. Nischler 6.9
Dự bị 7
- 30G. Ruma
- 1A. Capelletti
- 9V. Pinther ▲ 63' 6.3
- 24G. Rizzon ▲ 85' 6.7
- 20L. Vaitukaityte ▲ 85' 6.7
- 21M. Picchi ▲ 75' 6.2
- 15R. Gelbhart
- 1D. de Jong 7.2
- 25V. Calligaris 7.6
- 4E. Kullberg 7.3
- 5M. Harviken 7.9
- 3E. Carbonell ⚽ ▼ 74' 7.6
- 13L. Walti ⇢ ▼ 84' 7.6
- 6E. Schatzer 7.3
- 11B. Bonansea ▼ 59' 6.9
- 29T. Pinto ▼ 74' 6.2
- 9C. Beccari ▼ 60' 6.7
- 10C. Girelli 5.7
Dự bị 12
- 21L. Rusek
- 14A. Vangsgaard ▲ 74' 6.5
- 71M. Lenzini
- 36M. Cambiaghi
- 17E. Godo ▲ 60' 6.2
- 33A. Brighton
- 8M. Rosucci ▲ 84' 6.6
- 19L. Thomas ▲ 59' 7.0
- 7A. Capeta
- 27P. Krumbiegel ⚽ ▲ 74' 7.6
- 28G. Moretti
- 2A. Perry
Thống kê
01⚑6
⚑300
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị0
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
332Chuyền bóng581
254Chuyền chính xác516
77%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu35
26Ghi được59
25Thủng lưới35
1.04Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai26