Juventus F.C. W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 5-0 Como 1907 W tại Serie A Women, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 8, hòa 1, Como 1907 W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 16
- Phong độ
- WWWDW Juventus F.C. W
- LDLLW Como 1907 W
- 16' M. Garbino · S. Cantore 1-0
- 33' C. Girelli · S. Cantore 2-0
- HT2-0
- 50' C. Girelli · C. Salvai 3-0
- 54' ▲ M. Lundorf ▼ M. Zanoli
- 55' ▲ E. Palis ▼ A. Caruso
- 56' L. Boattin 4-0
- 60' ▲ M. Martinovic ▼ Z. Kaján
- 60' ▲ O. Sevenius ▼ D. Škorvánková
- 61' ▲ L. Pastrenge ▼ A. Hilaj
- 63' ▲ L. Thomas ▼ J. Grosso
- 63' ▲ S. Gama ▼ M. Lenzini
- 65' ▲ M. Picchi ▼ J. Karlernäs
- 69' Liucija Vaitukaityte
- 75' ▲ E. Pelgander ▼ J. Echegini
- 75' ▲ A. Bragonzi ▼ C. Girelli
- 85' L. Thomas · M. Garbino 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 6.9
- 71M. Lenzini ▼ 63' 8.0
- 23C. Salvai ⇢ 7.3
- 20E. Cascarino 7.3
- 13L. Boattin ⚽ 8.7
- 21A. Caruso ▼ 55' 6.9
- 15J. Grosso ▼ 63' 7.2
- 7M. Garbino ⚽ ⇢ 8.5
- 9S. Cantore ⇢2 8.2
- 10C. Girelli ⚽2 ▼ 75' 8.6
- 26J. Echegini ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 14E. Palis ▲ 55' 6.9
- 19L. Thomas ⚽ ▲ 63' 7.6
- 3S. Gama ▲ 63' 6.9
- 24E. Pelgander ▲ 75' 6.6
- 17A. Bragonzi ▲ 75' 6.2
- 18L. Beerensteyn
- 25V. Calligaris
- 11B. Bonansea
- 1R. Aprile
- 12M. Korenčiová 7.2
- 6M. Bergersen 6.0
- 24G. Rizzon 6.2
- 2E. Lipman 5.7
- 3M. Zanoli ▼ 54' 6.3
- 27M. Monnecchi 6.5
- 18A. Hilaj ▼ 61' 6.6
- 20L. Vaitukaitytė 5.9
- 16J. Karlernäs ▼ 65' 6.6
- 10Z. Kaján ▼ 60' 6.7
- 8D. Škorvánková ▼ 60' 6.5
Dự bị 9
- 22M. Lundorf ▲ 54' 6.3
- 9M. Martinovic ▲ 60' 6.7
- 11O. Sevenius ▲ 60' 6.3
- 5L. Pastrenge ▲ 61' 7.0
- 21M. Picchi ▲ 65' 6.3
- 4A. Colombo
- 15C. Bianchi
- 1A. Gilardi
- 13A. Liva
Thống kê
00⚑9
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm6
11Trúng đích2
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
513Chuyền bóng294
452Chuyền chính xác214
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
72Ghi được30
28Thủng lưới43
2.57Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai19