Juventus F.C. W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 4-2 Como 1907 W tại Serie A Women, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 8, hòa 1, Como 1907 W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 2
- Phong độ
- WWWDW Juventus F.C. W
- LDLLW Como 1907 W
- 4' 0-1 Z. Kramžar
- 16' A. Caruso · E. Kullberg 1-1
- 19' H. Bennison · C. Beccari 2-1
- 36' 2-2 N. Nischler
- HT2-2
- 46' ▲ P. Krumbiegel ▼ L. Thomas
- 46' ▲ S. Cantore ▼ A. Lehmann
- 50' Berta Bou Salas
- 52' V. Bergamaschi · P. Krumbiegel 3-2
- 56' ▲ J. Karlernäs ▼ Elisa del Estal
- 58' Giulia Rizzon
- 62' ▲ A. Vangsgaard ▼ C. Girelli
- 75' ▲ E. Schatzer ▼ C. Beccari
- 76' ▲ M. Picchi ▼ N. Nischler
- 81' P. Krumbiegel · A. Caruso 4-2
- 85' ▲ E. Pelgander ▼ A. Caruso
- 90' ▲ A. Colombo ▼ S. Bolden
- FT4-2
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 6.7
- 4E. Kullberg ⇢ 6.7
- 3S. Gama 7.0
- 20E. Cascarino 6.3
- 19L. Thomas ▼ 46' 6.9
- 21A. Caruso ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.2
- 15H. Bennison ⚽ 7.2
- 22V. Bergamaschi ⚽ 7.2
- 7A. Lehmann ▼ 46' 6.2
- 10C. Girelli ▼ 62' 6.5
- 18C. Beccari ⇢ ▼ 75' 7.5
Dự bị 12
- 27P. Krumbiegel ⚽ ▲ 46' 8.3
- 9S. Cantore ▲ 46' 6.9
- 14A. Vangsgaard ▲ 62' 6.3
- 6E. Schatzer ▲ 75' 6.7
- 24E. Pelgander ▲ 85' 6.5
- 17A. Bragonzi
- 25V. Calligaris
- 8M. Rosucci
- 31A. Capelletti
- 44L. Proulx
- 71M. Lenzini
- 37A. Gallina
- 22A. Gilardi 6.3
- 3A. Guagni 6.3
- 24G. Rizzon 5.9
- 44Berta Bou 6.5
- 6M. Bergersen 6.3
- 33Z. Kramžar ⚽ 6.6
- 11D. Čonč 6.6
- 7N. Nischler ⚽ ▼ 76' 7.2
- 20L. Vaitukaitytė 7.0
- 9Elisa del Estal ▼ 56' 6.2
- 10S. Bolden ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 16J. Karlernäs ▲ 56' 6.9
- 21M. Picchi ▲ 76' 6.6
- 26A. Colombo ▲ 90'
- 30G. Ruma
- 18A. Hilaj
- 4G. Spinelli
- 2A. Marcussen
- 78F. De Bona
- 13A. Liva
- 15C. Bianchi
Thống kê
00⚑10
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm14
8Trúng đích5
2Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn0
10Phạt góc2
9Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
377Chuyền bóng307
298Chuyền chính xác209
79%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu27
90Ghi được41
50Thủng lưới50
2.25Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai16