Como 1907 W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 1-4 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 1, hòa 1, Juventus F.C. W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 11
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- WWWDW Juventus F.C. W
- 7' A. Kerr · N. Nischler 1-0
- 11' 1-1 B. Bonansea · L. Boattin
- 25' ▲ D. Škorvánková ▼ Elisa del Estal
- 31' 1-2 C. Girelli · P. Krumbiegel
- 45'+1 Arianna Caruso
- 45'+2 1-3 A. Caruso · S. Cantore
- HT1-3
- 46' ▲ G. Ruma ▼ A. Gilardi
- 59' Paulina Käte Krumbiegel
- 61' ▲ V. Bergamaschi ▼ V. Calligaris
- 61' ▲ A. Lehmann ▼ S. Cantore
- 67' ▲ J. Karlernäs ▼ L. Vaitukaitytė
- 69' ▲ L. Thomas ▼ P. Krumbiegel
- 69' ▲ C. Beccari ▼ B. Bonansea
- 73' 1-4 E. Schatzer · V. Bergamaschi
- 80' ▲ M. Picchi ▼ A. Guagni
- 80' ▲ E. Pelgander ▼ A. Caruso
- 81' ▲ T. Sagen ▼ N. Nischler
- FT1-4
Đội hình
- 22A. Gilardi ▼ 46' 6.9
- 3A. Guagni ▼ 80' 6.2
- 24G. Rizzon 6.0
- 14C. Cecotti 6.5
- 2A. Marcussen 6.5
- 27R. Petzelberger 6.2
- 20L. Vaitukaitytė ▼ 67' 6.9
- 6M. Bergersen 6.9
- 7N. Nischler ⇢ ▼ 81' 7.3
- 28A. Kerr ⚽ 7.5
- 9Elisa del Estal ▼ 25' 6.3
Dự bị 8
- 8D. Škorvánková ▲ 25' 6.3
- 30G. Ruma ▲ 46' 6.7
- 16J. Karlernäs ▲ 67' 6.2
- 21M. Picchi ▲ 80' 6.3
- 17T. Sagen ▲ 81' 6.5
- 78F. De Bona
- 11D. Čonč
- 15C. Bianchi
- 16P. Peyraud-Magnin 6.6
- 71M. Lenzini 6.6
- 25V. Calligaris ▼ 61' 6.7
- 20E. Cascarino 6.9
- 27P. Krumbiegel ⇢ ▼ 69' 7.3
- 6E. Schatzer ⚽ 7.9
- 21A. Caruso ⚽ ▼ 80' 7.3
- 13L. Boattin ⇢ 7.3
- 9S. Cantore ⇢ ▼ 61' 7.2
- 11B. Bonansea ⚽ ▼ 69' 8.2
- 10C. Girelli ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 22V. Bergamaschi ▲ 61' 6.9
- 7A. Lehmann ▲ 61' 6.2
- 19L. Thomas ▲ 69' 6.7
- 18C. Beccari ▲ 69' 6.9
- 24E. Pelgander ▲ 80' 6.7
- 17A. Bragonzi
- 31A. Capelletti
- 4E. Kullberg
- 8M. Rosucci
- 14A. Vangsgaard
- 15H. Bennison
- 44L. Proulx
Thống kê
00⚑3
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm21
4Trúng đích9
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
277Chuyền bóng450
171Chuyền chính xác349
62%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
27Trận đấu40
41Ghi được90
50Thủng lưới50
1.52Bàn thắng mỗi trận2.25
7Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai40