Como 1907 W vs U.C. Sampdoria W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 2-2 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 5, hòa 3, U.C. Sampdoria W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 4
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- 13' 0-1 G. Burbassi · Marta
- 36' N. Nischler · Elisa del Estal 1-1
- HT1-1
- 56' 1-2 C. Re · S. Bertucci
- 57' Alice Barbieri
- 60' ▲ M. Bergersen ▼ A. Marcussen
- 60' ▲ A. Engman ▼ A. Guagni
- 60' ▲ A. Kerr ▼ J. Karlernäs
- 60' ▲ S. Colombo ▼ C. Re
- 67' ▲ F. Pittaccio ▼ Marta
- 79' ▲ L. Hansen ▼ D. Čonč
- 80' ▲ S. Bolden ▼ M. Picchi
- 88' ▲ R. Syria ▼ G. Burbassi
- 90'+2 Sara Baldi
- 90'+3 S. Bolden 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 22A. Gilardi 6.9
- 2A. Marcussen ▼ 60' 6.2
- 24G. Rizzon 6.3
- 11D. Čonč ▼ 79' 6.5
- 3A. Guagni ▼ 60' 7.3
- 16J. Karlernäs ▼ 60' 6.6
- 20L. Vaitukaitytė 7.0
- 21M. Picchi ▼ 80' 7.2
- 33Z. Kramžar 7.3
- 7N. Nischler ⚽ 8.0
- 9Elisa del Estal ⇢ 7.3
Dự bị 11
- 6M. Bergersen ▲ 60' 6.6
- 19A. Engman ▲ 60' 6.6
- 28A. Kerr ▲ 60' 6.7
- 4L. Hansen ▲ 79' 6.5
- 10S. Bolden ⚽ ▲ 80' 7.6
- 25C. Marchiori
- 13A. Liva
- 12R. Aprile
- 17T. Sagen
- 36V. Soggiu
- 29M. Dogliani
- 16K. Larsen 7.2
- 26S. Bertucci ⇢ 7.3
- 23E. Pisani 7.0
- 11N. Heroum 6.9
- 3M. Nano 6.9
- 44A. Barbieri 7.2
- 18G. Burbassi ⚽ ▼ 88' 7.2
- 21C. Re ⚽ ▼ 60' 7.3
- 40B. Fallico 6.9
- 24S. Baldi 6.9
- 17Marta ⇢ ▼ 67' 7.2
Dự bị 10
- 4S. Colombo ▲ 60' 7.3
- 32F. Pittaccio ▲ 67' 6.7
- 20R. Syria ▲ 88' 6.5
- 7N. Arcangeli
- 36S. Nespolo
- 8K. Bercelli
- 14G. Cimò
- 10M. Evans
- 35E. Zilli
- 2V. Panzeri
Thống kê
00⚑12
⚑120
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm8
7Trúng đích5
10Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
12Phạt góc1
0Việt vị2
6Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
508Chuyền bóng248
399Chuyền chính xác142
79%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
27Trận đấu27
41Ghi được16
50Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận0.59
7Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai10