U.C. Sampdoria W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 1-0 Como 1907 W tại Serie A Women, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 2, hòa 3, Como 1907 W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio La Sciorba, Genova
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- LDLLW Como 1907 W
- 11' T. Dellaperuta 1-0
- 39' Elisabetta Oliviero
- HT1-0
- 57' ▲ L. Pastrenge ▼ Z. Kaján
- 67' ▲ M. Zanoli ▼ M. Lundorf
- 67' ▲ M. Monnecchi ▼ O. Sevenius
- 70' ▲ T. DellaPeruta ▼ S. Baldi
- 75' ▲ N. Heroum ▼ M. Giordano
- 78' Cecilia Re
- 79' ▲ D. Cox ▼ E. Lipman
- 79' ▲ J. Karlernäs ▼ L. Vaitukaitytė
- 80' Mina Bergersen
- 86' Tori DellaPeruta
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Tampieri 7.0
- 14A. De Rita 7.3
- 21C. Re 6.6
- 23E. Pisani 7.3
- 13E. Oliviero 7.6
- 22E. Schatzer 7.2
- 6A. Benoît 7.0
- 67M. Giordano ▼ 75' 6.3
- 8R. Cuschieri 7.2
- 9T. Dellaperuta ⚽ 7.3
- 19S. Baldi ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 7T. DellaPeruta ▲ 70' 6.3
- 11N. Heroum ▲ 75' 6.6
- 17V. Nagy
- 2V. Panzeri
- 3C. Marenco
- 12K. Karresmaa
- 16M. Brustia
- 30V. Battelani
- 40B. Fallico
- 12M. Korenčiová 6.3
- 22M. Lundorf ▼ 67' 6.5
- 24G. Rizzon 6.6
- 2E. Lipman ▼ 79' 6.9
- 6M. Bergersen 6.9
- 8D. Škorvánková 6.9
- 21M. Picchi 7.2
- 20L. Vaitukaitytė ▼ 79' 6.9
- 10Z. Kaján ▼ 57' 7.0
- 11O. Sevenius ▼ 67' 6.9
- 9M. Martinovic 6.3
Dự bị 9
- 5L. Pastrenge ▲ 57' 7.0
- 3M. Zanoli ▲ 67' 6.7
- 27M. Monnecchi ▲ 67' 6.9
- 73D. Cox ▲ 79' 6.9
- 16J. Karlernäs ▲ 79' 7.5
- 4A. Colombo
- 15C. Bianchi
- 1A. Gilardi
- 23A. Regazzoli
Thống kê
03⚑3
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm14
2Trúng đích4
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc5
5Việt vị8
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
366Chuyền bóng438
256Chuyền chính xác336
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
25Ghi được30
42Thủng lưới43
0.96Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai19