Como 1907 W vs U.C. Sampdoria W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 0-1 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 5, hòa 3, U.C. Sampdoria W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 12
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- 8' 0-1 E. Schatzer · E. Oliviero
- HT0-1
- 46' ▲ M. Martinovic ▼ M. Monnecchi
- 50' Aurora De Rita
- 63' ▲ L. Vaitukaitytė ▼ M. Picchi
- 74' ▲ E. Lipman ▼ A. Hilaj
- 74' ▲ N. Arcangeli ▼ O. Sevenius
- 74' ▲ V. Nagy ▼ N. Heroum
- 79' ▲ M. Lundorf ▼ M. Bergersen
- 82' ▲ B. Fallico ▼ V. Battelani
- 89' ▲ T. DellaPeruta ▼ R. Cuschieri
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Korenčiová 7.3
- 6M. Bergersen ▼ 79' 6.7
- 24G. Rizzon 7.0
- 73D. Cox 7.0
- 14C. Cecotti 7.0
- 27M. Monnecchi ▼ 46' 6.9
- 16J. Karlernäs 6.5
- 18A. Hilaj ▼ 74' 6.6
- 21M. Picchi ▼ 63' 6.5
- 11O. Sevenius ▼ 74' 6.6
- 8D. Škorvánková 7.6
Dự bị 9
- 9M. Martinovic ▲ 46' 6.6
- 20L. Vaitukaitytė ▲ 63' 6.6
- 2E. Lipman ▲ 74' 6.9
- 7N. Arcangeli ▲ 74' 7.2
- 22M. Lundorf ▲ 79' 6.3
- 5L. Pastrenge
- 15C. Bianchi
- 13A. Liva
- 1A. Gilardi
- 1A. Tampieri 7.0
- 14A. De Rita 7.3
- 23E. Pisani 7.5
- 21C. Re 6.9
- 13E. Oliviero ⇢ 8.0
- 11N. Heroum ▼ 74' 6.9
- 6A. Benoît 7.3
- 22E. Schatzer ⚽ 7.5
- 8R. Cuschieri ▼ 89' 7.2
- 30V. Battelani ▼ 82' 7.2
- 10Taty 6.6
Dự bị 9
- 17V. Nagy ▲ 74' 6.7
- 40B. Fallico ▲ 82' 6.2
- 9T. DellaPeruta ▲ 89'
- 26C. Micheli
- 3C. Marenco
- 27S. Tarenzi
- 7T. DellaPeruta ▲ 89'
- 12K. Karresmaa
- 15A. Söndergaard
Thống kê
00⚑9
⚑110
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm13
2Trúng đích5
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn1
9Phạt góc1
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
484Chuyền bóng298
374Chuyền chính xác199
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
30Ghi được25
43Thủng lưới42
1.15Bàn thắng mỗi trận0.96
4Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai14