Como 1907 W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
U.C. Sampdoria W

Como 1907 W vs U.C. Sampdoria W

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 1-1 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 5, hòa 3, U.C. Sampdoria W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 4
Phong độ
LDLLW Como 1907 W
LLLLL U.C. Sampdoria W
  1. 6' 0-1 M. Bergersenphản lưới
  2. 10' Nadine Nischler
  3. 17' Tori DellaPeruta
  4. 38' N. Nischler · Elisa del Estal 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' S. Bolden J. Karlernäs
  7. 46' B. Fallico N. Cinotti
  8. 59' M. Nano L. Tucceri Cimini
  9. 59' N. Heroum A. Zamanian
  10. 63' Vanessa Panzeri
  11. 64' Federica Cafferata
  12. 68' A. Marcussen M. Bergersen
  13. 68' R. Petzelberger Z. Kramžar
  14. 70' S. Baldi T. Dellaperuta
  15. 71' G. Spinelli Berta Bou
  16. 72' Maria Vittoria Nano
  17. 80' G. Burbassi F. Cafferata
  18. 90' M. Picchi L. Vaitukaitytė
  19. FT1-1

Đội hình

Como 1907 W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Sottili
  1. 22A. Gilardi 7.0
  2. 3A. Guagni 6.6
  3. 24G. Rizzon 7.2
  4. 44Berta Bou ▼ 71' 6.6
  5. 6M. Bergersen ▼ 68' 6.3
  6. 20L. Vaitukaitytė ▼ 90' 6.2
  7. 11D. Čonč 6.9
  8. 16J. Karlernäs ▼ 46' 6.3
  9. 7N. Nischler 7.9
  10. 9Elisa del Estal 7.6
  11. 33Z. Kramžar ▼ 68' 7.2

Dự bị 10

  1. 10S. Bolden ▲ 46' 6.5
  2. 2A. Marcussen ▲ 68' 6.2
  3. 27R. Petzelberger ▲ 68' 7.2
  4. 4G. Spinelli ▲ 71' 6.3
  5. 21M. Picchi ▲ 90'
  6. 30G. Ruma
  7. 14C. Cecotti
  8. 78F. De Bona
  9. 15C. Bianchi
  10. 18A. Hilaj
U.C. Sampdoria W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Corti
  1. 22R. Aprile 7.3
  2. 2V. Panzeri 6.3
  3. 23E. Pisani 7.0
  4. 21C. Re 6.3
  5. 20L. Tucceri Cimini ▼ 59' 6.5
  6. 10A. Zamanian ▼ 59' 6.9
  7. 6A. Benoît 6.9
  8. 5N. Cinotti ▼ 46' 6.3
  9. 7N. Arcangeli 7.2
  10. 9T. Dellaperuta ▼ 70' 6.6
  11. 77F. Cafferata ▼ 80' 7.2

Dự bị 10

  1. 40B. Fallico ▲ 46' 6.3
  2. 3M. Nano ▲ 59' 6.3
  3. 11N. Heroum ▲ 59' 6.6
  4. 24S. Baldi ▲ 70' 6.7
  5. 18G. Burbassi ▲ 80' 6.3
  6. 1A. Tampieri
  7. 8K. Bercelli
  8. 26S. Bertucci
  9. 14G. Cimò
  10. 99G. Bison

Thống kê

015
340
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị4
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua4
412Chuyền bóng304
291Chuyền chính xác187
71%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

27Trận đấu27
41Ghi được16
50Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận0.59
7Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu