U.C. Sampdoria W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 1-2 Como 1907 W tại Serie A Women, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 2, hòa 3, Como 1907 W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio La Sciorba, Genova
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- LDLLW Como 1907 W
- 1' 0-1 N. Nischler · Elisa del Estal
- 30' Liucija Vaitukaityte
- 39' Elisa del Estal
- HT0-1
- 57' Mina Bergersen
- 60' S. Baldi · B. Fallico 1-1
- 70' ▲ N. Arcangeli ▼ K. Bercelli
- 70' ▲ G. Cimò ▼ S. Baldi
- 78' ▲ T. Sagen ▼ A. Guagni
- 78' ▲ D. Čonč ▼ J. Karlernäs
- 82' ▲ M. Picchi ▼ Elisa del Estal
- 85' ▲ N. Heroum ▼ F. Cafferata
- 90'+2 ▲ G. Burbassi ▼ T. Della Peruta
- 90'+2 1-2 A. Tampieriphản lưới
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Tampieri 6.6
- 77F. Cafferata ▼ 85' 7.0
- 2V. Panzeri 6.3
- 21C. Re 6.6
- 23E. Pisani 7.3
- 3M. Nano 6.9
- 8K. Bercelli ▼ 70' 6.3
- 6A. Benoît 6.6
- 40B. Fallico ⇢ 6.9
- 24S. Baldi ⚽ ▼ 70' 7.5
- 9T. Della Peruta ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 7N. Arcangeli ▲ 70' 6.7
- 14G. Cimò ▲ 70' 6.6
- 11N. Heroum ▲ 85' 6.2
- 18G. Burbassi ▲ 90'
- 5N. Cinotti
- 99G. Bison
- 26S. Bertucci
- 35E. Zilli
- 22R. Aprile
- 22A. Gilardi 7.5
- 2A. Marcussen 6.5
- 24G. Rizzon 6.2
- 3A. Guagni ▼ 78' 6.7
- 6M. Bergersen 6.9
- 16J. Karlernäs ▼ 78' 7.3
- 20L. Vaitukaitytė 7.3
- 27R. Petzelberger 7.3
- 7N. Nischler ⚽ 8.6
- 9Elisa del Estal ⇢ ▼ 82' 6.9
- 28A. Kerr 6.6
Dự bị 10
- 17T. Sagen ▲ 78' 6.9
- 11D. Čonč ▲ 78' 6.7
- 21M. Picchi ▲ 82' 6.5
- 78F. De Bona
- 4G. Spinelli
- 15C. Bianchi
- 13A. Liva
- 30G. Ruma
- 33Z. Kramžar
- 10S. Bolden
Thống kê
00⚑2
⚑930
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm20
6Trúng đích7
8Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn3
2Phạt góc9
2Việt vị0
19Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
6Cứu thua5
357Chuyền bóng424
239Chuyền chính xác310
67%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
27Trận đấu27
16Ghi được41
63Thủng lưới50
0.59Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai16