U.S. Sassuolo Calcio W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 0-2 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 3, hòa 0, S.S. Lazio W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 40' 0-1 C. Le Bihan
- 45' 0-2 E. Goldoni · C. Le Bihan
- HT0-2
- 46' ▲ S. Fisher ▼ G. Chmielinski
- 50' Kassandra Missipo
- 61' Davina Philtjens
- 67' Daniela Sabatino
- 68' ▲ M. Perselli ▼ D. Sabatino
- 71' ▲ A. Castiello ▼ A. Benoît
- 77' ▲ G. Mancuso ▼ F. Cafferata
- 79' Elisabetta Oliviero
- 88' ▲ Yang Lina ▼ F. Simonetti
- 90'+2 ▲ C. Pleidrup ▼ S. Mella
- 90'+2 ▲ A. De Rita ▼ M. Brustia
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Lonni 6.7
- 8M. Brustia ▼ 90' 6.7
- 5S. Caiazzo 7.0
- 3S. Mella ▼ 90' 6.6
- 13E. Dhont 7.7
- 12K. Missipo 6.6
- 6M. Doms 6.3
- 2D. Philtjens 6.7
- 10G. Chmielinski ▼ 46' 6.9
- 26L. Clelland 6.6
- 9D. Sabatino ▼ 68' 6.9
Dự bị 10
- 11S. Fisher ▲ 46' 6.9
- 30M. Perselli ▲ 68' 6.3
- 24A. De Rita ▲ 90'
- 4C. Pleidrup ▲ 90'
- 16S. Durand
- 23M. Fusini
- 18V. Gallazzi
- 22E. Di Nallo
- 14M. Hagemann
- 58E. Girotto
- 1S. Cetinja 7.0
- 77F. Cafferata ▼ 77' 6.7
- 27F. D'Auria 7.5
- 6L. Eriksen 7.3
- 14M. Zanoli 7.2
- 13E. Oliviero 7.7
- 25E. Goldoni ⚽ 8.3
- 10A. Benoît ▼ 71' 6.9
- 20F. Simonetti ▼ 88' 7.0
- 18M. Piemonte 7.5
- 11C. Le Bihan ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 16A. Castiello ▲ 71' 6.9
- 4G. Mancuso ▲ 77' 6.5
- 8Yang Lina ▲ 88' 6.3
- 5Z. Kaján
- 99N. Visentin
- 2C. Baltrip-Reyes
- 12K. Karresmaa
- 9M. Martinovic
- 31G. Pizzi
Thống kê
03⚑5
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm9
2Trúng đích4
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị5
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
320Chuyền bóng393
200Chuyền chính xác268
63%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
31Trận đấu30
51Ghi được65
57Thủng lưới39
1.65Bàn thắng mỗi trận2.17
6Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai33