U.S. Sassuolo Calcio W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 3-0 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 3, hòa 0, S.S. Lazio W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Trọng tài
- E. Scarpa
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 31' M. Tomaselli · K. Dubcová 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Orsi ▼ M. Mihashi
- 46' ▲ F. Savini ▼ A. Pezzotti
- 46' ▲ N. Visentin ▼ R. Cuschieri
- 59' ▲ A. Parisi ▼ A. Benoit
- 60' ▲ F. Pittaccio ▼ Adriana Martín
- 67' ▲ B. Brignoli ▼ E. Santoro
- 67' ▲ M. Cambiaghi ▼ L. Clelland
- 71' ▲ S. Mattei ▼ S. Andersen
- 85' T. Dongus · A. Parisi 2-0
- 87' M. Filangeri
- 88' ▲ C. Ferrato ▼ M. Tomaselli
- 90'+2 A. Castiello
- 90' S. Cantore · C. Ferrato 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Lemey
- 2D. Philtjens
- 32T. Dongus
- 27E. Santoro ▼ 67'
- 85M. Filangeri
- 5A. Benoit ▼ 59'
- 10K. Dubcová
- 21M. Tomaselli ▼ 88'
- 6M. Mihashi ▼ 46'
- 26L. Clelland ▼ 67'
- 11S. Cantore
Dự bị 9
- 20B. Orsi ▲ 46'
- 4A. Parisi ▲ 59'
- 15B. Brignoli ▲ 67'
- 36M. Cambiaghi ▲ 67'
- 22C. Ferrato ▲ 88'
- 19F. Buonamassa
- 37C. Binini
- 73N. Lauria
- 33A. Pellinghelli
- 1S. Öhrström
- 27M. Gambarotta
- 4M. Thomsen
- 5B. Fördős
- 8R. Cuschieri ▼ 46'
- 21E. Mastrantonio
- 11N. Heroum
- 3A. Pezzotti ▼ 46'
- 16A. Castiello
- 9S. Andersen ▼ 71'
- 10Adriana Martín ▼ 60'
Dự bị 9
- 6F. Savini ▲ 46'
- 99N. Visentin ▲ 46'
- 24F. Pittaccio ▲ 60'
- 14S. Mattei ▲ 71'
- 39S. Natalucci
- 20V. Di Giammarino
- 71C. Labate
- 19L. Falloni
- 15M. Berarducci
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
44Ghi được25
24Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai11