S.S. Lazio W
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Sassuolo Calcio W

S.S. Lazio W vs U.S. Sassuolo Calcio W

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 3-2 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 5, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Mirko Fersini, Formello
Phong độ
WLWWL S.S. Lazio W
DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
  1. -5' Kerttu Karresmaa
  2. -5' Antonietta Castiello
  3. 3' Greta Adami
  4. 23' Davina Philtjens
  5. 24' 0-1 S. Fisher
  6. 34' Davina Philtjens
  7. 34' Davina Philtjens
  8. 38' Cecilia Prugna
  9. HT0-1
  10. 46' C. Le Bihan A. Castiello
  11. 46' M. Hagemann S. Fisher
  12. 46' M. Brustia D. Sabatino
  13. 49' N. Visentin · C. Le Bihan 1-1
  14. 51' 1-2 G. Chmielinski · C. Prugna
  15. 60' E. Goldoni 2-2
  16. 63' E. Girotto G. Adami
  17. 73' Kassandra Missipo
  18. 73' Z. Kaján N. Visentin
  19. 79' G. Moraca F. DAuria
  20. 81' I. Nocchi V. Monterubbiano
  21. 82' Clarisse Le Bihan
  22. 86' M. Piemonte · C. Le Bihan 3-2
  23. 88' Yang Lina F. Simonetti
  24. FT3-2

Đội hình

S.S. Lazio W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Grassadonia
  1. 1S. Cetinja 6.3
  2. 24F. Pittaccio 7.0
  3. 6L. Eriksen 6.6
  4. 27F. D'Auria 6.3
  5. 13E. Oliviero 7.5
  6. 16A. Castiello ▼ 46' 6.5
  7. 20F. Simonetti ▼ 88' 7.7
  8. 25E. Goldoni 7.3
  9. 14M. Zanoli 7.5
  10. 99N. Visentin ▼ 73' 7.7
  11. 18M. Piemonte 8.2

Dự bị 7

  1. 11C. Le Bihan ▲ 46' 7.9
  2. 5Z. Kaján ▲ 73' 7.2
  3. 10G. Moraca ▲ 79' 6.9
  4. 8Yang Lina ▲ 88'
  5. 12K. Karresmaa
  6. 21S. Colombo
  7. 31P. Giorgia
U.S. Sassuolo Calcio W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Rossi
  1. 1L. Lonni 6.9
  2. 24A. De Rita 6.6
  3. 4C. Pleidrup 5.9
  4. 7G. Adami ▼ 63' 6.0
  5. 27V. Monterubbiano ▼ 81' 6.6
  6. 12K. Missipo 6.7
  7. 17C. Prugna 7.2
  8. 11S. Fisher ▼ 46' 7.2
  9. 2D. Philtjens 5.5
  10. 10G. Chmielinski 7.2
  11. 9D. Sabatino ▼ 46' 7.2

Dự bị 12

  1. 14M. Hagemann ▲ 46' 6.2
  2. 8M. Brustia ▲ 46' 6.7
  3. 58E. Girotto ▲ 63' 6.3
  4. 21I. Nocchi ▲ 81' 6.2
  5. 20B. Orsi
  6. 18V. Gallazzi
  7. 23M. Fusini
  8. 30M. Perselli
  9. 16S. Durand
  10. 5S. Caiazzo
  11. 93K. Traoré
  12. 22E. Di Nallo

Thống kê

0310
251
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm10
9Trúng đích5
9Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
10Phạt góc2
4Việt vị1
17Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
400Chuyền bóng255
295Chuyền chính xác153
74%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu31
65Ghi được51
39Thủng lưới57
2.17Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu