U.S. Sassuolo Calcio W
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
S.S. Lazio W

U.S. Sassuolo Calcio W vs S.S. Lazio W

Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 3-1 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 3, hòa 0, S.S. Lazio W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
Phong độ
DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
WLWWL S.S. Lazio W
  1. 17' Federica D'Auria
  2. 19' D. Philtjens 1-0
  3. 33' Sara Mella
  4. 35' E. Dhont · M. Brustia 2-0
  5. 41' 2-1 N. Visentin · C. Le Bihan
  6. HT2-1
  7. 46' E. Goldoni F. Simonetti
  8. 47' Kassandra Missipo
  9. 58' Clarisse Le Bihan
  10. 58' M. Hagemann S. Fisher
  11. 64' Yang Lina L. Eriksen
  12. 69' V. Monterubbiano E. Dhont
  13. 69' G. Chmielinski D. Sabatino
  14. 73' Benedetta Orsi
  15. 74' Z. Kaján M. Zanoli
  16. 74' F. Pittaccio E. Oliviero
  17. 81' M. Martinovic N. Visentin
  18. 82' V. Monterubbiano · M. Hagemann 3-1
  19. 89' V. Gallazzi S. Mella
  20. FT3-1

Đội hình

U.S. Sassuolo Calcio W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Rossi
  1. 16S. Durand 7.2
  2. 20B. Orsi 6.9
  3. 5S. Caiazzo 6.9
  4. 4C. Pleidrup 6.6
  5. 8M. Brustia 7.3
  6. 11S. Fisher ▼ 58' 6.5
  7. 3S. Mella ▼ 89' 6.9
  8. 12K. Missipo 6.7
  9. 2D. Philtjens 7.2
  10. 13E. Dhont ▼ 69' 7.5
  11. 9D. Sabatino ▼ 69' 6.3

Dự bị 12

  1. 14M. Hagemann ▲ 58' 7.2
  2. 27V. Monterubbiano ▲ 69' 7.3
  3. 10G. Chmielinski ▲ 69' 6.9
  4. 18V. Gallazzi ▲ 89'
  5. 7G. Adami
  6. 26L. Clelland
  7. 22E. Di Nallo
  8. 24A. De Rita
  9. 25C. Venturelli
  10. 1L. Lonni
  11. 58E. Girotto
  12. 23M. Fusini
S.S. Lazio W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Grassadonia
  1. 1S. Cetinja 6.3
  2. 2C. Baltrip-Reyes 6.3
  3. 7M. Connolly 6.2
  4. 27F. D'Auria 3.5
  5. 13E. Oliviero ▼ 74' 7.0
  6. 20F. Simonetti ▼ 46' 6.7
  7. 6L. Eriksen ▼ 64' 6.3
  8. 14M. Zanoli ▼ 74' 6.9
  9. 99N. Visentin ▼ 81' 7.6
  10. 18M. Piemonte 7.3
  11. 11C. Le Bihan 7.6

Dự bị 9

  1. 25E. Goldoni ▲ 46' 6.6
  2. 8Yang Lina ▲ 64' 6.7
  3. 5Z. Kaján ▲ 74' 6.3
  4. 24F. Pittaccio ▲ 74' 6.2
  5. 9M. Martinovic ▲ 81' 6.7
  6. 12K. Karresmaa
  7. 3I. Belloumou
  8. 16A. Castiello
  9. 10A. Benoît

Thống kê

033
311
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm16
5Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
3Phạt góc3
10Việt vị4
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
354Chuyền bóng449
243Chuyền chính xác312
69%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

31Trận đấu30
51Ghi được65
57Thủng lưới39
1.65Bàn thắng mỗi trận2.17
6Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu