S.S. Lazio W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 3-1 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 5, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 16
- Trọng tài
- F. Luongo
- Phong độ
- WLWWL S.S. Lazio W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 1' J. Fridlund · N. Visentin 1-0
- 3' 1-1 M. Cambiaghi · K. Dubcová
- 24' G. Ferrandi11m 2-1
- HT2-1
- 53' ▲ A. Pellinghelli ▼ E. Santoro
- 53' ▲ C. Ferrato ▼ N. Iriguchi
- 57' M. Mihashi
- 65' ▲ N. Heroum ▼ O. Chukwudi
- 65' ▲ C. Labate ▼ J. Fridlund
- 68' ▲ A. Benoit ▼ A. Parisi
- 76' ▲ K. Mak ▼ L. Clelland
- 78' C. Labate
- 82' ▲ F. Savini ▼ G. Ferrandi
- 83' ▲ A. Pezzotti ▼ F. Pittaccio
- 90'+5 ▲ C. Groff ▼ N. Visentin
- 90' R. Cuschieri 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Öhrström
- 5B. Fördős
- 19L. Falloni
- 17O. Chukwudi ▼ 65'
- 30G. Ferrandi ▼ 82'
- 8R. Cuschieri
- 20V. Di Giammarino
- 18C. Vigliucci
- 21J. Fridlund ▼ 65'
- 24F. Pittaccio ▼ 83'
- 99N. Visentin ▼ 90'
Dự bị 9
- 11N. Heroum ▲ 65'
- 71C. Labate ▲ 65'
- 6F. Savini ▲ 82'
- 3A. Pezzotti ▲ 83'
- 23C. Groff ▲ 90'
- 13M. Santoro
- 7C. Le Franc
- 39S. Natalucci
- 22E. Guidi
- 1D. Lemey
- 2D. Philtjens
- 32T. Dongus
- 27E. Santoro ▼ 53'
- 4A. Parisi ▼ 68'
- 8G. Pondini
- 10K. Dubcová
- 6M. Mihashi
- 77N. Iriguchi ▼ 53'
- 26L. Clelland ▼ 76'
- 36M. Cambiaghi
Dự bị 9
- 33A. Pellinghelli ▲ 53'
- 22C. Ferrato ▲ 53'
- 5A. Benoit ▲ 68'
- 14K. Mak ▲ 76'
- 28A. Lugli
- 86C. Micheli
- 19F. Buonamassa
- 15B. Brignoli
- 73N. Lauria
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
25Ghi được44
60Thủng lưới24
1.14Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai24