U.S. Sassuolo Calcio W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 2-3 A.C. Milan W tại Serie A Women, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2, hòa 3, A.C. Milan W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WLDWL A.C. Milan W
- 16' L. Clelland · D. Sabatino 1-0
- 22' D. Philtjens 2-0
- 24' 2-1 V. Vigilucci
- HT2-1
- 60' ▲ G. Chmielinski ▼ L. Clelland
- 61' ▲ M. Renzotti ▼ V. Cernoia
- 61' ▲ M. Mascarello ▼ G. Marinelli
- 61' ▲ N. Sorelli ▼ J. Piga
- 67' 2-2 E. Ijeh11m
- 68' ▲ M. Hagemann ▼ S. Mella
- 71' 2-3 S. Stokić · E. Ijeh
- 78' ▲ V. Monterubbiano ▼ A. De Rita
- 78' ▲ E. Girotto ▼ D. Sabatino
- 79' ▲ M. Perselli ▼ B. Orsi
- 81' Giorgia Arrigoni
- 90'+2 ▲ C. Dompig ▼ E. Ijeh
- 90'+3 ▲ E. Laurent ▼ S. Stokić
- FT2-3
Đội hình
- 16S. Durand 7.6
- 20B. Orsi ▼ 79' 6.6
- 5S. Caiazzo 6.5
- 4C. Pleidrup 6.7
- 8M. Brustia 6.6
- 24A. De Rita ▼ 78' 6.3
- 3S. Mella ▼ 68' 6.7
- 2D. Philtjens ⚽ 7.0
- 12K. Missipo 7.3
- 9D. Sabatino ⇢ ▼ 78' 7.3
- 26L. Clelland ⚽ ▼ 60' 7.2
Dự bị 12
- 10G. Chmielinski ▲ 60' 6.7
- 14M. Hagemann ▲ 68' 6.2
- 27V. Monterubbiano ▲ 78' 6.5
- 58E. Girotto ▲ 78' 6.3
- 30M. Perselli ▲ 79' 6.7
- 1L. Lonni
- 18V. Gallazzi
- 11S. Fisher
- 22E. Di Nallo
- 23M. Fusini
- 13E. Dhont
- 29N. Mihelič
- 1L. Giuliani 6.7
- 2E. Koivisto 7.0
- 25M. Mesjasz 7.2
- 23J. Piga ▼ 61' 6.7
- 17V. Vigilucci ⚽ 7.7
- 5V. Cernoia ▼ 61' 6.9
- 14Silvia Rubio 7.3
- 28G. Arrigoni 7.9
- 7G. Marinelli ▼ 61' 6.9
- 19E. Ijeh ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 15S. Stokić ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 8
- 18M. Renzotti ▲ 61' 6.9
- 12M. Mascarello ▲ 61' 6.6
- 6N. Sorelli ▲ 61' 6.7
- 99C. Dompig ▲ 90'
- 24E. Laurent ▲ 90'
- 27E. Cesarini
- 38L. Tornaghi
- 22N. Fedele
Thống kê
00⚑2
⚑510
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm28
3Trúng đích10
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm15
2Bị chặn10
2Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
7Cứu thua1
273Chuyền bóng518
167Chuyền chính xác423
61%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
31Trận đấu29
51Ghi được45
57Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai27