A.C. Milan W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Sassuolo Calcio W

A.C. Milan W vs U.S. Sassuolo Calcio W

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 1-0 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 5, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 8
Phong độ
WLDWL A.C. Milan W
DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
  1. HT0-0
  2. 60' V. Monterubbiano D. Sabatino
  3. 60' M. Hagemann S. Fisher
  4. 65' V. Cernoia M. Mascarello
  5. 66' Nadine Sorelli
  6. 71' Valeria Monterubbiano
  7. 72' A. De Rita E. Dhont
  8. 76' G. Marinelli S. Stokić
  9. 77' N. Karczewska N. Nadim
  10. 80' Maja Hagemann
  11. 81' E. Ijeh · N. Karczewska 1-0
  12. 87' K. Traoré M. Brustia
  13. 90' G. Arrigoni E. Ijeh
  14. 90' M. Mesjasz Silvia Rubio
  15. FT1-0

Đội hình

A.C. Milan W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bakker
  1. 1L. Giuliani 7.2
  2. 2E. Koivisto 7.3
  3. 6N. Sorelli 7.2
  4. 23J. Piga 7.6
  5. 20A. Soffia 6.9
  6. 19E. Ijeh ▼ 90' 6.9
  7. 14Silvia Rubio ▼ 90' 6.9
  8. 12M. Mascarello ▼ 65' 7.5
  9. 18M. Renzotti 7.3
  10. 9N. Nadim ▼ 77' 7.5
  11. 15S. Stokić ▼ 76' 7.0

Dự bị 12

  1. 5V. Cernoia ▲ 65' 6.7
  2. 7G. Marinelli ▲ 76' 6.3
  3. 10N. Karczewska ▲ 77' 7.0
  4. 28G. Arrigoni ▲ 90'
  5. 25M. Mesjasz ▲ 90'
  6. 21O. Sevenius
  7. 22N. Fedele
  8. 73P. Zanini
  9. 29K. Appiah
  10. 13A. Swaby
  11. 38L. Tornaghi
  12. 27E. Cesarini
U.S. Sassuolo Calcio W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Rossi
  1. 16S. Durand 7.7
  2. 8M. Brustia ▼ 87' 6.6
  3. 20B. Orsi 6.3
  4. 4C. Pleidrup 6.7
  5. 2D. Philtjens 7.0
  6. 11S. Fisher ▼ 60' 6.7
  7. 12K. Missipo 7.0
  8. 17C. Prugna 6.9
  9. 9D. Sabatino ▼ 60' 6.6
  10. 10G. Chmielinski 7.3
  11. 13E. Dhont ▼ 72' 7.0

Dự bị 12

  1. 27V. Monterubbiano ▲ 60' 6.5
  2. 14M. Hagemann ▲ 60' 6.7
  3. 24A. De Rita ▲ 72' 6.2
  4. 93K. Traoré ▲ 87' 6.5
  5. 1L. Lonni
  6. 23M. Fusini
  7. 3S. Mella
  8. 22E. Di Nallo
  9. 5S. Caiazzo
  10. 18V. Gallazzi
  11. 21I. Nocchi
  12. 7G. Adami

Thống kê

017
420
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm9
8Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua7
480Chuyền bóng256
379Chuyền chính xác165
79%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

29Trận đấu31
45Ghi được51
49Thủng lưới57
1.55Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu