A.C. Milan W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 1-1 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 5, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 7
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 3' V. Bergamaschi 1-0
- 6' 1-1 C. Beccari · A. Zamanian
- 45' Kosovare Asllani
- HT1-1
- 54' ▲ L. Fusetti ▼ J. Piga
- 66' Maria Filangeri
- 71' ▲ M. Mascarello ▼ S. Thrige
- 71' ▲ G. Marinelli ▼ K. Asllani
- 71' ▲ L. Kullashi ▼ L. Clelland
- 85' ▲ A. Guagni ▼ V. Bergamaschi
- 85' ▲ A. Soffia ▼ G. Árnadóttir
- 86' ▲ M. Sciabica ▼ C. Beccari
- 86' ▲ B. Brignoli ▼ E. Santoro
- 90'+4 Solène Durand
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Giuliani 7.9
- 4G. Árnadóttir ▼ 85' 6.7
- 13A. Swaby 6.6
- 23J. Piga ▼ 54' 6.6
- 3S. Thrige ▼ 71' 6.9
- 11C. Grimshaw 7.2
- 17V. Vigilucci 6.9
- 7V. Bergamaschi ⚽ ▼ 85' 7.2
- 9K. Asllani ▼ 71' 6.3
- 99C. Dompig 6.7
- 21A. Stašková 7.3
Dự bị 9
- 6L. Fusetti ▲ 54' 6.7
- 12M. Mascarello ▲ 71' 6.9
- 70G. Marinelli ▲ 71' 6.6
- 37A. Guagni ▲ 85' 6.2
- 20A. Soffia ▲ 85' 7.0
- 32S. Babb
- 8G. Adami
- 10K. Dubcová
- 5V. Cernoia
- 16S. Durand 7.3
- 20B. Orsi 6.9
- 85M. Filangeri 6.9
- 4C. Pleidrup 6.7
- 2D. Philtjens 7.5
- 8G. Pondini 6.6
- 12K. Missipo 7.3
- 7E. Santoro ▼ 86' 7.3
- 11C. Beccari ⚽ ▼ 86' 8.2
- 91A. Zamanian ⇢ 7.9
- 26L. Clelland ▼ 71' 7.0
Dự bị 9
- 99L. Kullashi ▲ 71' 6.3
- 19M. Sciabica ▲ 86' 6.7
- 15B. Brignoli ▲ 86' 6.3
- 5A. Passeri
- 32I. Kresche
- 28M. Brustia
- 3S. Mella
- 77V. Nagy
- 9D. Sabatino
Thống kê
01⚑4
⚑720
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm16
3Trúng đích6
9Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
4Phạt góc7
0Việt vị4
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
419Chuyền bóng333
323Chuyền chính xác235
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
43Ghi được39
30Thủng lưới41
1.65Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai27