U.S. Sassuolo Calcio W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 1-0 A.C. Milan W tại Serie A Women, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2, hòa 3, A.C. Milan W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WLDWL A.C. Milan W
- 7' Caroline Pleidrup
- 30' Julie Piga
- 33' Angelica Soffia
- 33' D. Sabatino11m 1-0
- 38' Małgorzata Mesjasz
- HT1-0
- 46' ▲ E. Laurent ▼ K. Dubcová
- 46' ▲ V. Vigilucci ▼ N. Nadim
- 62' ▲ C. Beccari ▼ D. Sabatino
- 69' ▲ E. Ijeh ▼ M. Mascarello
- 69' ▲ A. Guagni ▼ V. Bergamaschi
- 77' ▲ N. Mihelič ▼ L. Clelland
- 77' ▲ L. Fusetti ▼ A. Soffia
- 85' ▲ V. Monterubbiano ▼ C. Beccari
- FT1-0
Đội hình
- 16S. Durand 7.9
- 3S. Mella 7.2
- 85M. Filangeri 7.2
- 4C. Pleidrup 7.5
- 2D. Philtjens 7.2
- 8G. Pondini 7.2
- 12K. Missipo 7.2
- 17C. Prugna 7.2
- 99L. Kullashi 6.9
- 26L. Clelland ▼ 77' 7.3
- 9D. Sabatino ⚽ ▼ 62' 7.6
Dự bị 9
- 11C. Beccari ▲ 62' 6.9
- 29N. Mihelič ▲ 77' 6.5
- 27V. Monterubbiano ▲ 85' 6.3
- 5A. Passeri
- 1L. Lonni
- 20B. Orsi
- 78B. Simon
- 19M. Sciabica
- 7E. Santoro
- 1L. Giuliani 7.3
- 20A. Soffia ▼ 77' 6.3
- 25M. Mesjasz 6.9
- 23J. Piga 7.0
- 7V. Bergamaschi ▼ 69' 6.9
- 11C. Grimshaw 6.9
- 12M. Mascarello ▼ 69' 7.2
- 10K. Dubcová ▼ 46' 6.7
- 99C. Dompig 6.9
- 21A. Stašková 6.7
- 8N. Nadim ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 24E. Laurent ▲ 46' 7.0
- 17V. Vigilucci ▲ 46' 6.9
- 19E. Ijeh ▲ 69' 6.3
- 37A. Guagni ▲ 69' 6.9
- 6L. Fusetti ▲ 77' 6.2
- 45E. Cesarini
- 28G. Arrigoni
- 32S. Babb
- 70G. Marinelli
Thống kê
01⚑4
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm13
6Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
405Chuyền bóng342
255Chuyền chính xác207
63%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
39Ghi được43
41Thủng lưới30
1.5Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai20