Torino F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Pisa 1909

Torino F.C. vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 1-0 A.C. Pisa 1909 tại Coppa Italia, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 3, hòa 1, A.C. Pisa 1909 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 9' C. Casadei · C. Ngonge 1-0
  2. 22' Raúl Albiol
  3. 35' Gabriele Piccinini
  4. 41' Saúl Coco
  5. HT1-0
  6. 46' I. Toure Lorran
  7. 51' Ardian Ismajli
  8. 62' Juan Cuadrado
  9. 64' Z. Aboukhlal C. Ngonge
  10. 65' N. Vlasic A. Njie
  11. 65' G. Simeone C. Adams
  12. 68' G. Bonfanti R. Albiol
  13. 68' M. Tramoni H. Meister
  14. 68' L. Buffon I. Vural
  15. 71' K. Asllani A. Dembele
  16. 76' Zakaria Aboukhlal
  17. 81' B. Bettazzi G. Piccinini
  18. 82' V. Lazaro M. Pedersen
  19. FT1-0

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Marco Baroni
  1. 1A. Paleari 7.2
  2. 21A. Dembele ▼ 71' 6.9
  3. 44A. Ismajli 6.5
  4. 23S. Coco 7.2
  5. 16M. Pedersen ▼ 82' 6.6
  6. 61A. Tameze 6.3
  7. 22C. Casadei 8.0
  8. 25N. Nkounkou 6.9
  9. 26C. Ngonge ▼ 64' 7.2
  10. 92A. Njie ▼ 65' 6.7
  11. 19C. Adams ▼ 65' 6.9

Dự bị 12

  1. 71M. Popa
  2. 81F. Israel
  3. 20V. Lazaro ▲ 82' 6.6
  4. 34C. Biraghi
  5. 6E. Ilkhan
  6. 10N. Vlasic ▲ 65' 7.0
  7. 14F. Anjorin
  8. 32K. Asllani ▲ 71' 7.3
  9. 66G. Gineitis
  10. 7Z. Aboukhlal ▲ 64' 6.5
  11. 18G. Simeone ▲ 65' 6.3
  12. 91D. Zapata
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alberto Gilardino
  1. 22S. Scuffet 7.6
  2. 5S. Canestrelli 6.7
  3. 39R. Albiol ▼ 68' 6.3
  4. 76J. Mbambi 7.0
  5. 11J. Cuadrado 6.3
  6. 8M. Hojholt 6.3
  7. 21I. Vural ▼ 68' 7.0
  8. 3S. Angori 7.0
  9. 99Lorran ▼ 46' 6.3
  10. 36G. Piccinini ▼ 81' 6.9
  11. 9H. Meister ▼ 68' 6.9

Dự bị 11

  1. 12Nicolas Andrade
  2. 34A. Vukovic
  3. 43M. Casarosa
  4. 47Mateus Lusuardi
  5. 94G. Bonfanti ▲ 68' 7.6
  6. 15I. Toure ▲ 46' 7.5
  7. 41D. Battistella
  8. 42B. Bettazzi ▲ 81' 6.2
  9. 10M. Tramoni ▲ 68' 6.3
  10. 16L. Buffon ▲ 68' 6.2
  11. 46L. Tosi

Thống kê

0212
321
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm4
4Trúng đích1
7Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn2
12Phạt góc3
3Việt vị4
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
389Chuyền bóng377
327Chuyền chính xác302
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

45Trận đấu44
55Ghi được34
72Thủng lưới77
1.22Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu