Torino F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
A.C. Pisa 1909

Torino F.C. vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 4-0 A.C. Pisa 1909 tại Coppa Italia, 29 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 3, hòa 1, A.C. Pisa 1909 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 4th Round
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Trọng tài
Piero Giacomelli, Italy
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 15' Samuel Gustafson J. Obi
  2. 45' Antonio Montella
  3. HT0-0
  4. 50' A. Lisuzzo S. Avogadri
  5. 59' D. Peralta S. Birindelli
  6. 60' Arlind Ajeti
  7. 62' A. Ljajić S. Lukić
  8. 67' A. Longhi M. Gatto
  9. 73' A. Belotti J. Martínez
  10. 90' Andrea Lisuzzo
  11. 92' A. Ljajić 1-0
  12. 111' M. López 2-0
  13. 113' L. Boyé · Samuel Gustafson 3-0
  14. 117' A. Belotti · E. Moretti 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Mihajlović
  1. 1D. Padelli
  2. 24E. Moretti
  3. 29L. De Silvestri
  4. 5C. Bovo
  5. 93Arlind Ajeti
  6. 22J. Obi ▼ 15'
  7. 6A. Acquah
  8. 25S. Lukić ▼ 62'
  9. 11M. López
  10. 17J. Martínez ▼ 73'
  11. 31L. Boyé

Dự bị 12

  1. 16Samuel Gustafson ▲ 15'
  2. 10A. Ljajić ▲ 62'
  3. 9A. Belotti ▲ 73'
  4. 7D. Zappacosta
  5. 8D. Baselli
  6. 13L. Rossettini
  7. 14Iago Falqué
  8. 18M. Valdifiori
  9. 21J. Hart
  10. 23A. Barreca
  11. 30M. Aramu
  12. 90T. Cucchietti
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Gattuso
  1. 1S. Ujkani
  2. 2S. Avogadri ▼ 50'
  3. 30S. Fautario
  4. 15D. Del Fabro
  5. 24P. Golubović
  6. 14S. Birindelli ▼ 59'
  7. 19A. Lazzari
  8. 27G. Sanseverino
  9. 9E. Çani
  10. 11A. Montella
  11. 28M. Gatto ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 4A. Lisuzzo ▲ 50'
  2. 20D. Peralta ▲ 59'
  3. 3A. Longhi ▲ 67'
  4. 6F. Di Tacchio
  5. 8L. Verna
  6. 12R. Giacobbe
  7. 16N. Micchi
  8. 22D. Cardelli
  9. 26G. Favale
  10. 31R. D'Angina

Thống kê

0114
220
56%Kiểm soát bóng44%
31Dứt điểm1
12Trúng đích1
19Chệch đích0
14Phạt góc2
3Việt vị1
22Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua8

So sánh

41Trận đấu45
80Ghi được27
69Thủng lưới42
1.95Bàn thắng mỗi trận0.6
6Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn8
49Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu