Ironi Tiberias vs Hapoel Katamon
Tỷ số chung cuộc: Ironi Tiberias 2-2 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ironi Tiberias thắng 2, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 4
- Phong độ
- LWLWD Ironi Tiberias
- WLLWD Hapoel Katamon
- 29' ohad almagor
- 37' Omer Abuhav
- 41' Ghanam Case 1-0
- 43' israel dappa
- 45' ▲ Tamir Haimovich ▼ Yonatan Laish
- 45' ▲ N. Vrasana ▼ israel dappa
- 45' ▲ Ariel Yanai Distelfeld ▼ Omer Abuhav
- HT1-0
- 47' 1-1 N. Vrasana · andrew idoko
- 58' omer agvadish
- 62' ▲ Idan Cohen ▼ omer agvadish
- 63' ▲ Gal Gabi Matuk ▼ M. Badjie
- 70' ▲ Edward Chilufya ▼ Sani Abdulsalam
- 76' ▲ Artur Miranyan ▼ Ghanam Case
- 76' ▲ Samir Farhud ▼ ariel cohen
- 77' 1-2 andrew idoko · Ofek nadir
- 87' ▲ Agam Yehuda ▼ ron unger
- 88' Chris Kouakou
- 90'+2 Ziv Morgan · Guy Sanker 2-2
- 90' Ariel Yanai Distelfeld
- FT2-2
Đội hình
- 22I. Sharon 6.4
- 30M. Badjie ▼ 63' 6.2
- 17R. Unger ▼ 87' 6.7
- 37O. Bačo 6.5
- 13Z. Morgan ⚽ 7.9
- 14G. Sanker ⇢ 6.8
- 8A. Cohen ▼ 76' 6.0
- 18E. Shamir 6.1
- 23C. Kouakou 6.2
- 12Ghanam Case ⚽ ▼ 76' 7.9
- 84N. Gbamblé 6.3
Dự bị 9
- 55Gons Abu Nigma
- 1G. Amos
- 11S. Farhud ▲ 76' 6.6
- 5N. Chen
- 19G. Ma'atuk 5.8
- 99A. Miranyan ▲ 76' 6.6
- 16Bar·Nuhi
- 21Yarin Serdal
- 77A. Yehuda ▲ 87' 6.5
- 55N. Zamir 6.2
- 16O. Agvadish ▼ 62' 6.3
- 4Y. Laish ▼ 45' 6.5
- 3N. Malmud 6.6
- 20O. Nadir ⇢ 6.7
- 7O. Almagor 6.3
- 91C. Tiéhi 7.0
- 14O. Abuhav ▼ 45' 5.9
- 25A. Idoko ⚽ ⇢ 9.0
- 17Abdulsalam Sani ⇢ 6.8
- 33I. Daphah 6.9
Dự bị 9
- 23Nati Shafrau
- 18L. Mizrachi 6.3
- 8I. Madmon
- 22T. Haimovich ▲ 45' 6.4
- 1B. Gordin Anbary
- 11Y. Distalfeld 5.8
- 26I. Cohen ▲ 62' 6.2
- 9E. Chilufya ▲ 70' 6.6
- 19N. Vrasana ⚽ ▲ 45' 8.2
Thống kê
01⚑5
⚑850
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm14
3Trúng đích3
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
5Phạt góc8
1Việt vị0
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
412Chuyền bóng500
333Chuyền chính xác439
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 16 - 5 | +11 | 12 | |
| 2 | 4 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 8 - 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 5 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 6 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 7 | 4 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 10 | 4 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 11 | 4 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 1 | |
| 14 | 4 | 2 - 6 | -4 | 1 |
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu12
10Ghi được20
18Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai15