Hapoel Katamon vs Ironi Tiberias
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 4-0 Ironi Tiberias tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 4, hòa 1, Ironi Tiberias thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 21
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- WLLWD Hapoel Katamon
- LWLWD Ironi Tiberias
- 6' E. Balilti
- 22' E. Balilti
- 22' E. Balilti
- 30' G. Badash 1-0
- 39' ▲ S. Talias ▼ M. Tadisa
- HT1-0
- 46' ▲ O. Agvadish ▼ E. Yao
- 46' ▲ D. Keltjens ▼ F. Abu Akel
- 48' Y. Distelfeld · O. Agvadish 2-0
- 50' N. Malmud
- 59' M. Hozez · A. Idoko 3-0
- 60' ▲ Y. Laish ▼ N. Malmud
- 60' ▲ O. Almagor ▼ A. Idoko
- 60' ▲ S. Konstantini ▼ H. Shapso
- 66' ▲ Y. Teper ▼ J. Botaka
- 66' ▲ O. Roizman ▼ B. Zaarura
- 69' ▲ M. Grechkin ▼ O. Nadir
- 70' ▲ A. Ashta ▼ G. Badash
- 79' W. Habiballa
- 80' E. Almog11m 4-0
- 86' S. Talias
- FT4-0
Đội hình
- 55N. Zamir
- 5E. Yao ▼ 46'
- 20O. Nadir ▼ 69'
- 4A. Glazer
- 3N. Malmud ▼ 60'
- 8I. Madmon
- 25A. Idoko ▼ 60'
- 17Y. Distelfeld
- 24G. Badash ▼ 70'
- 7M. Hozez
- 9E. Almog
Dự bị 9
- 16O. Agvadish ▲ 46'
- 15Y. Laish ▲ 60'
- 77O. Almagor ▲ 60'
- 33M. Grechkin ▲ 69'
- 6A. Ashta ▲ 70'
- 1M. Alchevski
- 11C. Don
- 22S. Diallo
- 30I. Ransom Jidechukwu
- 19Daniel
- 23B. Vahaba
- 15E. Belilti
- 37O. Bačo
- 14W. Habiballah
- 6F. Abu Akel ▼ 46'
- 8M. Tadisa ▼ 39'
- 16B. Zaarura ▼ 66'
- 7J. Botaka ▼ 66'
- 9S. Bilenkyi
- 99H. Shapso ▼ 60'
Dự bị 9
- 17S. Talias ▲ 39'
- 3D. Keltjens ▲ 46'
- 72S. Konstantini ▲ 60'
- 5Y. Teper ▲ 66'
- 10O. Roizman ▲ 66'
- 13R. Apelbaum
- 60T. Bomshtein
- 11M. Ohana
- 18N. Tubul
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
52Ghi được35
52Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai23