Ironi Tiberias
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Katamon

Ironi Tiberias vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Ironi Tiberias 0-2 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ironi Tiberias thắng 2, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 8
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWD Ironi Tiberias
WLLWD Hapoel Katamon
  1. 33' 0-1 I. Ransom Jidechukwu · O. Nadir
  2. 39' O. Almagor
  3. HT0-1
  4. 46' B. Zaarura F. Abu Akel
  5. 47' H. Abd Elhamed
  6. 57' W. Habiballa
  7. 70' M. Badjie W. Habiballah
  8. 70' M. Hozez O. Biton
  9. 70' Y. Distelfeld O. Almagor
  10. 71' N. Zamir
  11. 75' F. Mazurek H. Elhamed
  12. 78' I. Dahan S. Diallo
  13. 79' A. Ashta A. Farada
  14. 81' Y. Distalfeld
  15. 81' S. Piven I. Ransom Jidechukwu
  16. 86' I. Dahan
  17. 89' B. Vahaba
  18. 90'+6 M. Hozez
  19. 90'+4 S. Talias Y. Brik
  20. 90'+4 B. Sha'aban E. Belilti
  21. 90'+8 0-2 C. Don · Y. Distelfeld
  22. FT0-2

Đội hình

Ironi Tiberias HLV: E. Hudeda
  1. 19Daniel
  2. 44H. Elhamed ▼ 75'
  3. 23B. Vahaba
  4. 15E. Belilti ▼ 90'
  5. 72S. Konstantini
  6. 37O. Bačo
  7. 10Y. Brik ▼ 90'
  8. 14W. Habiballah ▼ 70'
  9. 6F. Abu Akel ▼ 46'
  10. 70J. Botaka
  11. 9S. Bilenkyi

Dự bị 9

  1. 16B. Zaarura ▲ 46'
  2. 30M. Badjie ▲ 70'
  3. 20F. Mazurek ▲ 75'
  4. 17S. Talias ▲ 90'
  5. 21B. Sha'aban ▲ 90'
  6. 60T. Bomshtein
  7. 5Y. Teper
  8. 13R. Apelbaum
  9. 18N. Tubul
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 20O. Nadir
  3. 3N. Malmud
  4. 24Y. Laish
  5. 16O. Agvadish
  6. 15O. Biton ▼ 70'
  7. 22S. Diallo ▼ 78'
  8. 21A. Farada ▼ 79'
  9. 11C. Don
  10. 77O. Almagor ▼ 70'
  11. 30I. Ransom Jidechukwu ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 7M. Hozez ▲ 70'
  2. 17Y. Distelfeld ▲ 70'
  3. 10I. Dahan ▲ 78'
  4. 6A. Ashta ▲ 79'
  5. 2S. Piven ▲ 81'
  6. 1M. Alchevski
  7. 8I. Madmon
  8. 14L. Zana
  9. 33M. Grechkin

Thống kê

12
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
35Ghi được52
53Thủng lưới52
0.9Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu