Ironi Tiberias
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Katamon

Ironi Tiberias vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Ironi Tiberias 1-0 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ironi Tiberias thắng 2, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 6
Phong độ
LWLWD Ironi Tiberias
WLLWD Hapoel Katamon
  1. 35' O. Agvadish T. Haimovich
  2. 39' P. Michael
  3. 43' I. Madmon
  4. HT0-0
  5. 46' Y. Distalfeld I. Madmon
  6. 55' S. Bilenkyi 1-0
  7. 65' W. Habiballa
  8. 65' I. Dappa Jardel
  9. 68' N. Gotlieb F. Abu Akel
  10. 68' Y. Teper U. Mohammed
  11. 69' I. Dappa
  12. 74' I. Shviro P. Michael
  13. 83' Y. Teper
  14. 83' M. Hozez
  15. 83' I. Ransom N. Malmud
  16. 83' O. Almagor A. Idoko
  17. 86' Y. Swisa W. Habiballa
  18. 90'+5 O. Yitzhak
  19. FT1-0

Đội hình

Ironi Tiberias HLV: Eliran Hudeda
  1. 1R. Santos
  2. 17R. Unger
  3. 2O. Yitzhak
  4. 4Sambinha
  5. 14W. Habiballa ▼ 86'
  6. 10U. Mohammed ▼ 68'
  7. 6F. Abu Akel ▼ 68'
  8. 7G. Hadida
  9. 15E. Balilti
  10. 9S. Bilenkyi
  11. 90P. Michael ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 22I. Sharon
  2. 19I. Shviro ▲ 74'
  3. 74N. Chen
  4. 11N. Gotlieb ▲ 68'
  5. 27Y. Swisa ▲ 86'
  6. 5Y. Teper ▲ 68'
  7. 18I. Baranes
  8. 21J. Hasson
  9. 55G. A. Nigma
Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 22T. Haimovich ▼ 35'
  3. 3N. Malmud ▼ 83'
  4. 4Y. Laish
  5. 20O. Nadir
  6. 24G. Badash
  7. 8I. Madmon ▼ 46'
  8. 11C. F. Don
  9. 7M. Hozez
  10. 25A. Idoko ▼ 83'
  11. 10Jardel ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 6A. Eshata
  3. 26H. Shalom
  4. 16O. Agvadish ▲ 35'
  5. 17Y. Distalfeld ▲ 46'
  6. 15I. Oli
  7. 33I. Dappa ▲ 65'
  8. 30I. Ransom ▲ 83'
  9. 77O. Almagor ▲ 83'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
51Ghi được36
63Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu