Hapoel Katamon vs Ironi Tiberias
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 2-0 Ironi Tiberias tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 4, hòa 1, Ironi Tiberias thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
- Phong độ
- WLLWD Hapoel Katamon
- LWLWD Ironi Tiberias
- 6' I. Madmon11m 1-0
- 7' D. Keltjens
- 17' O. Baco
- 26' A. Eshata
- 45' A. Eshata · I. Madmon 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Almagor ▼ M. Rakonjac
- 46' ▲ P. Michael ▼ I. Shviro
- 57' ▲ Y. Teper ▼ D. Keltjens
- 57' ▲ W. Habiballa ▼ E. Balilti
- 63' D. Domgjoni
- 67' ▲ M. Hozez ▼ N. Vrasana
- 68' ▲ N. Malmud ▼ D. Domgjoni
- 68' ▲ Y. Swisa ▼ F. Abu Akel
- 76' ▲ T. Haimovich ▼ A. Idoko
- 80' T. Haimovich
- 82' J. Otomewo
- 84' ▲ G. Badash ▼ I. Madmon
- 84' ▲ I. Baranes ▼ R. Unger
- FT2-0
Đội hình
- 55N. Zamir
- 26H. Shalom
- 4Y. Laish
- 66D. Domgjoni ▼ 68'
- 20O. Nadir
- 8I. Madmon ▼ 84'
- 13J. Otomewo
- 25A. Idoko ▼ 76'
- 6A. Eshata
- 19N. Vrasana ▼ 67'
- 9M. Rakonjac ▼ 46'
Dự bị 9
- 28B. Gordin Anbary
- 22T. Haimovich ▲ 76'
- 3N. Malmud ▲ 68'
- 17Y. A. Distelfeld
- 77O. Almagor ▲ 46'
- 24G. Badash ▲ 84'
- 11C. F. Don
- 7M. Hozez ▲ 67'
- 30I. Ransom
- 22I. Sharon
- 17R. Unger ▼ 84'
- 4Sambinha
- 37O. Baco
- 15E. Balilti ▼ 57'
- 3D. Keltjens ▼ 57'
- 6F. Abu Akel ▼ 68'
- 11N. Gotlieb
- 9S. Bilenkyi
- 47D. Joulani
- 19I. Shviro ▼ 46'
Dự bị 8
- 1R. Santos
- 2O. Yitzhak
- 99H. Shapso
- 27Y. Swisa ▲ 68'
- 5Y. Teper ▲ 57'
- 18I. Baranes ▲ 84'
- 14W. Habiballa ▲ 57'
- 90P. Michael ▲ 46'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
39Trận đấu38
36Ghi được51
50Thủng lưới63
0.92Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai30