Ashdod vs Ironi Tiberias
Tỷ số chung cuộc: Ashdod 0-3 Ironi Tiberias tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 2, hòa 2, Ironi Tiberias thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 32
- Sân vận động
- Yud-Alef Stadium, Ashdod
- Phong độ
- LLWWW Ashdod
- LLWLW Ironi Tiberias
- 3' 0-1 Sambinha
- 23' E. Balilti
- HT0-1
- 52' N. Gotlieb
- 57' ▲ I. Baranes ▼ P. Michael
- 61' 0-2 O. Baco
- 65' ▲ R. Gordana ▼ S. Harush
- 65' ▲ E. Gethon ▼ M. Yashilirmak
- 74' 0-3 G. Hadida · F. Abu Akel
- 75' ▲ O. N. Azo ▼ V. Ochayi
- 75' ▲ U. Mohammed ▼ F. Abu Akel
- 78' R. Gordana
- 82' ▲ N. Dabush ▼ E. Ansah
- 82' ▲ M. Amer ▼ A. Cohen
- 89' ▲ I. Shviro ▼ S. Bilenkyi
- 89' ▲ O. Yitzhak ▼ E. Balilti
- 89' ▲ Y. Teper ▼ G. Hadida
- 90'+4 R. Gordana
- FT0-3
Đội hình
- 25K. Niemczycki
- 3I. Diakite
- 4T. Awany
- 16M. Yashilirmak ▼ 65'
- 2A. Cohen ▼ 82'
- 26K. Kimvuidi
- 6V. Ochayi ▼ 75'
- 9S. Harush ▼ 65'
- 94A. Mendy
- 11E. Almog
- 13E. Ansah ▼ 82'
Dự bị 9
- 1R. Karmi
- 55R. Meir
- 7N. Dabush ▲ 82'
- 23O. N. Azo ▲ 75'
- 8R. Gordana ▲ 65'
- 28I. Hajaj
- 21E. Gethon ▲ 65'
- 87M. Amer ▲ 82'
- 20R. Tal
- 22I. Sharon
- 17R. Unger
- 37O. Baco
- 4Sambinha
- 11N. Gotlieb
- 3D. Keltjens
- 6F. Abu Akel ▼ 75'
- 15E. Balilti ▼ 89'
- 7G. Hadida ▼ 89'
- 90P. Michael ▼ 57'
- 9S. Bilenkyi ▼ 89'
Dự bị 9
- 1R. Santos
- 19I. Shviro ▲ 89'
- 77A. Yehuda
- 2O. Yitzhak ▲ 89'
- 5Y. Teper ▲ 89'
- 27Y. Swisa
- 18I. Baranes ▲ 57'
- 21Y. Hasson
- 10U. Mohammed ▲ 75'
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
42Ghi được51
72Thủng lưới63
1.11Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai30