Ironi Tiberias
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ashdod

Ironi Tiberias vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Ironi Tiberias 0-0 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ironi Tiberias thắng 3, hòa 2, Ashdod thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
Phong độ
LLWLW Ironi Tiberias
LLWWW Ashdod
  1. 16' N. Muche
  2. 38' H. Boahen
  3. HT0-0
  4. 46' I. Hajaj H. Boahen
  5. 71' O. Baco
  6. 73' E. Almog K. Kimvuidi
  7. 73' A. Danziger I. Tamam
  8. 74' I. Shviro S. Bilenkyi
  9. 87' P. Michael N. Gotlieb
  10. 87' E. Velblum Y. Teper
  11. FT0-0

Đội hình

Ironi Tiberias HLV: Eliran Hudeda
  1. 22I. Sharon
  2. 11N. Gotlieb ▼ 87'
  3. 17R. Unger
  4. 37O. Baco
  5. 3D. Keltjens
  6. 47D. Joulani
  7. 7G. Hadida
  8. 6F. Abu Akel
  9. 5Y. Teper ▼ 87'
  10. 14W. Habiballa
  11. 9S. Bilenkyi ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1R. Santos
  2. 15E. Balilti
  3. 19I. Shviro ▲ 74'
  4. 90P. Michael ▲ 87'
  5. 8E. Velblum ▲ 87'
  6. 2O. Yitzhak
  7. 27Y. Swisa
  8. 18I. Baranes
  9. 74N. Chen
Ashdod HLV: Nir Bitton
  1. 25K. Niemczycki
  2. 87M. Amer
  3. 3I. Diakite
  4. 16M. Yashilirmak
  5. 94A. Mendy
  6. 10I. Tamam ▼ 73'
  7. 6V. Ochayi
  8. 14N. Muche
  9. 77H. Boahen ▼ 46'
  10. 26K. Kimvuidi ▼ 73'
  11. 13E. Ansah

Dự bị 9

  1. 1R. Karmi
  2. 11E. Almog ▲ 73'
  3. 23O. N. Azo
  4. 2A. Cohen
  5. 9S. Harush
  6. 28I. Hajaj ▲ 46'
  7. 21E. Gethon
  8. 20R. Tal
  9. 71A. Danziger ▲ 73'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
51Ghi được42
63Thủng lưới72
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu