Ashdod vs Ironi Tiberias
Tỷ số chung cuộc: Ashdod 1-0 Ironi Tiberias tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 2, hòa 2, Ironi Tiberias thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 11
- Sân vận động
- Yud-Alef Stadium, Ashdod
- Phong độ
- LLWWW Ashdod
- LLWLW Ironi Tiberias
- 5' B. Zaarura
- 27' S. Nahmani · E. Mamatah 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Mazurek ▼ B. Zaarura
- 46' ▲ Y. Teper ▼ H. Elhamed
- 62' ▲ M. Badjie ▼ B. Shaaban
- 74' ▲ E. Shahaf ▼ S. Nahmani
- 74' ▲ E. Gethon ▼ R. Levy
- 80' ▲ I. Tamam ▼ A. Levi
- 82' ▲ M. Ohana ▼ J. Botaka
- 83' M. Atemengue
- 90'+1 ▲ S. Azulay ▼ E. Mamatah
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Harush
- 20O. Ben Harush
- 15T. Ben Zaken
- 4T. Awany
- 13M. Kamaheni
- 11R. Levy ▼ 74'
- 6M. Ndzie
- 29E. Agyei
- 8S. Nahmani ▼ 74'
- 19A. Levi ▼ 80'
- 28E. Mamatah ▼ 90'
Dự bị 9
- 36E. Shahaf ▲ 74'
- 21E. Gethon ▲ 74'
- 18I. Tamam ▲ 80'
- 7S. Azulay ▲ 90'
- 55T. Carmeli
- 9S. Harush
- 16M. Yashilirmak
- 3S. Rosen
- 10M. Kna'an
- 19Daniel
- 44H. Elhamed ▼ 46'
- 23B. Vahaba
- 72S. Konstantini
- 37O. Bačo
- 17S. Talias
- 6F. Abu Akel
- 16B. Zaarura ▼ 46'
- 70J. Botaka ▼ 82'
- 9S. Bilenkyi
- 21B. Sha'aban
Dự bị 9
- 20F. Mazurek ▲ 46'
- 5Y. Teper ▲ 46'
- 30M. Badjie ▲ 62'
- 11M. Ohana ▲ 82'
- 60T. Bomshtein
- 18N. Tubul
- 99H. Shapso
- 13R. Apelbaum
- 10Y. Brik
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
69Ghi được35
79Thủng lưới53
1.64Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai23