Ironi Tiberias
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ashdod

Ironi Tiberias vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Ironi Tiberias 1-2 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ironi Tiberias thắng 3, hòa 2, Ashdod thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LLWLW Ironi Tiberias
LLWWW Ashdod
  1. 21' M. Kanaan
  2. 23' 0-1 A. Levi · R. Levy
  3. 45' B. Vahaba
  4. HT0-1
  5. 46' O. Roizman Y. Teper
  6. 56' F. Abu Akel
  7. 60' N. Muche E. Mamatah
  8. 61' M. Ohana S. Konstantini
  9. 66' S. Bilenkyi
  10. 69' O. Azo S. Azulay
  11. 69' E. Ansah M. Knaan
  12. 73' S. Rosen A. Levi
  13. 75' R. Levy
  14. 77' 0-2 E. Ansah · R. Levy
  15. 78' M. Tadisa J. Botaka
  16. 90' S. Talias E. Belilti
  17. 90' S. Bilenkyi · M. Ohana 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Ironi Tiberias HLV: E. Hudeda
  1. 19Daniel
  2. 23B. Vahaba
  3. 15E. Belilti ▼ 90'
  4. 72S. Konstantini ▼ 61'
  5. 37O. Bačo
  6. 2O. Itzhak
  7. 6F. Abu Akel
  8. 5Y. Teper ▼ 46'
  9. 16B. Zaarura
  10. 7J. Botaka ▼ 78'
  11. 9S. Bilenkyi

Dự bị 9

  1. 10O. Roizman ▲ 46'
  2. 11M. Ohana ▲ 61'
  3. 8M. Tadisa ▲ 78'
  4. 17S. Talias ▲ 90'
  5. 60T. Bomshtein
  6. 13R. Apelbaum
  7. 18N. Tubul
  8. 99H. Shapso
  9. 21B. Sha'aban
Ashdod HLV: H. Silvas
  1. 25K. Niemczycki
  2. 5N. Bitton
  3. 4T. Awany
  4. 16M. Yashilirmak
  5. 77I. Coll
  6. 11R. Levy
  7. 18I. Tamam
  8. 7S. Azulay ▼ 69'
  9. 10M. Kna'an
  10. 19A. Levi ▼ 73'
  11. 28E. Mamatah ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 14N. Muche ▲ 60'
  2. 23O. Azo ▲ 69'
  3. 13E. Ansah ▲ 69'
  4. 3S. Rosen ▲ 73'
  5. 24O. Kriaf
  6. 9S. Harush
  7. 8S. Nahmani
  8. 30R. Abergel
  9. 41S. Hasson

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
35Ghi được69
53Thủng lưới79
0.9Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu