Ironi Tiberias
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ashdod

Ironi Tiberias vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Ironi Tiberias 2-1 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ironi Tiberias thắng 3, hòa 2, Ashdod thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 24
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LLWLW Ironi Tiberias
LLWWW Ashdod
  1. 3' 0-1 M. Kna'an · O. Azo
  2. 23' I. Tamam
  3. 39' O. Bačo · B. Vahaba 1-1
  4. 45' O. Bačo · E. Belilti 2-1
  5. HT2-1
  6. 55' E. Ansah I. Tamam
  7. 55' S. Rosen T. Awany
  8. 66' M. Tadisa Y. Teper
  9. 74' F. Abu Akel
  10. 74' E. Mamatah N. Muche
  11. 78' O. Itzhak P. Michael
  12. 83' L. Farada A. Levi
  13. 86' O. N. Azo
  14. 88' W. Habiballah M. Tadisa
  15. 90'+3 S. Rosen
  16. FT2-1

Đội hình

Ironi Tiberias HLV: E. Hudeda
  1. 19Daniel
  2. 23B. Vahaba
  3. 3D. Keltjens
  4. 15E. Belilti
  5. 72S. Konstantini
  6. 37O. Bačo
  7. 6F. Abu Akel
  8. 5Y. Teper ▼ 66'
  9. 7J. Botaka
  10. 9S. Bilenkyi
  11. 90P. Michael ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 8M. Tadisa ▲ 66'
  2. 2O. Itzhak ▲ 78'
  3. 14W. Habiballah ▲ 88'
  4. 13R. Apelbaum
  5. 17S. Talias
  6. 60T. Bomshtein
  7. 11M. Ohana
  8. 10O. Roizman
  9. 18N. Tubul
Ashdod HLV: K. Saban
  1. 25K. Niemczycki
  2. 5N. Bitton
  3. 20O. Ben Harush
  4. 4T. Awany ▼ 55'
  5. 11R. Levy
  6. 18I. Tamam ▼ 55'
  7. 14N. Muche ▼ 74'
  8. 6M. Ndzie
  9. 10M. Kna'an
  10. 19A. Levi ▼ 83'
  11. 23O. Azo

Dự bị 9

  1. 13E. Ansah ▲ 55'
  2. 3S. Rosen ▲ 55'
  3. 28E. Mamatah ▲ 74'
  4. 17L. Farada ▲ 83'
  5. 9S. Harush
  6. 41S. Hasson
  7. 77I. Coll
  8. 24O. Kriaf
  9. 30R. Abergel

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
35Ghi được69
53Thủng lưới79
0.9Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu