Bnei Yehuda
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Bnei Yehuda vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 1-0 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 5, hòa 1, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 20
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel Aviv
Trọng tài
O. Na'al
Phong độ
WWDWD Bnei Yehuda
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 31' A. Buzaglo 1-0
  2. 42' Ziv Morgan
  3. HT1-0
  4. 46' S. Touray Y. Hofmeister
  5. 61' Muhamad Shaker
  6. 65' A. Ben Shimon Z. Morgan
  7. 71' T. Sages A. Zaneti
  8. 76' G. Ben Lulu M. Shaker
  9. 77' Amit Cohen A. Buzaglo
  10. 81' M. Lazmi R. Ben Shimon
  11. FT1-0

Đội hình

Bnei Yehuda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Ben Ami
  1. 1O. Niron
  2. 3D. Mori
  3. 8S. Mazor
  4. 25A. Glazer
  5. 9A. Buzaglo ▼ 77'
  6. 30S. Finish
  7. 2Allyson
  8. 18R. Nachmias
  9. 16Avishay Cohen
  10. 10A. Zaneti ▼ 71'
  11. 26R. Ben Shimon ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 21T. Sages ▲ 71'
  2. 14Amit Cohen ▲ 77'
  3. 7M. Lazmi ▲ 81'
  4. 12A. Rustom
  5. 28N. Zrihan
  6. 33B. Levi
  7. 44O. Khattab
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Refua
  1. 29D. Bartkus
  2. 18D. Elo
  3. 5I. Nachmias
  4. 3Z. Morgan ▼ 65'
  5. 6O. Dahan
  6. 19R. Kehat
  7. 10S. Bar On
  8. 11Y. Hofmeister ▼ 46'
  9. 9A. Halaihal
  10. 13E. Ansah
  11. 16M. Shaker ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 30S. Touray ▲ 46'
  2. 32A. Ben Shimon ▲ 65'
  3. 7G. Ben Lulu ▲ 76'
  4. 1N. Zamir
  5. 2Y. Levin
  6. 8O. Mizrachi
  7. 15A. Shirdatzki
  8. 23A. Rochet
  9. 25M. Ezekiel Amanga

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 52 - 20 +32 59
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 21 +27 58
3
Ashdod
26 37 - 25 +12 43
5
Hapoel Beer Sheva
26 31 - 29 +2 37
6
Ironi Kiryat Shmona
36 37 - 45 -8 46
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 24 - 23 +1 37
7
Maccabi Netanya
26 35 - 30 +5 34
8
Beitar Jerusalem F.C.
26 31 - 32 -1 32
9
Hapoel Hadera
26 26 - 28 -2 32
10
Hapoel Haifa
26 30 - 37 -7 30
11
Bnei Sakhnin
26 15 - 36 -21 29
12
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 17 - 28 -11 27
13
Hapoel Kfar Saba
26 19 - 33 -14 23
14
Bnei Yehuda
26 15 - 36 -21 22
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
36Ghi được42
55Thủng lưới51
0.92Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu