Bnei Yehuda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Bnei Yehuda vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 0-0 Ironi Kiryat Shmona tại Liga Leumit, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 5, hòa 1, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Promotion Group · Vòng 2
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel Aviv
Phong độ
WWDWD Bnei Yehuda
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. HT0-0
  2. 73' M. Maman H. Adjei
  3. 73' S. Mazal S. Hirsh
  4. 78' C. Ememe A. Shirdatzki
  5. 78' Y. Mordechai D. Dego
  6. 87' R. Zikri M. Abu Rumi
  7. 89' M. Biton E. Atar
  8. 90'+1 O. Benbenishti A. Stephens
  9. 90'+1 P. Onyekachi A. Wodaje
  10. FT0-0

Đội hình

Bnei Yehuda HLV: O. Peretz
  1. T. Lalou
  2. I. Rata
  3. S. Rosen
  4. J. Agiyapong
  5. S. Hirsh ▼ 73'
  6. M. Barshatzki
  7. S. Daniel
  8. S. Israeli
  9. A. Barry
  10. E. Atar ▼ 89'
  11. H. Adjei ▼ 73'

Dự bị 9

  1. M. Maman ▲ 73'
  2. S. Mazal ▲ 73'
  3. M. Biton ▲ 89'
  4. D. Shimon
  5. G. Sivilia
  6. N. Hen
  7. N. Kariv
  8. S. Itach
  9. Y. Shabi
Ironi Kiryat Shmona HLV: S. Barda
  1. A. Tzur
  2. A. Habashi
  3. S. Ben David
  4. D. Twito
  5. N. Cohen
  6. A. Shirdatzki ▼ 78'
  7. A. Wodaje ▼ 90'
  8. D. Dego ▼ 78'
  9. M. Abu Rumi ▼ 87'
  10. A. Stephens ▼ 90'
  11. B. Shaheen

Dự bị 9

  1. C. Ememe ▲ 78'
  2. Y. Mordechai ▲ 78'
  3. R. Zikri ▲ 87'
  4. O. Benbenishti ▲ 90'
  5. P. Onyekachi ▲ 90'
  6. A. Jafar
  7. G. Ben Lulu
  8. M. Zalmanovich
  9. O. Hasin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ironi Kiryat Shmona
30 50 - 19 +31 60
3
Bnei Yehuda
37 71 - 45 +26 72
3
Ironi Tiberias
30 46 - 28 +18 54
5
Hapoel Nazareth Illit
30 46 - 34 +12 47
5
Maccabi Kabilio Jaffa
37 68 - 62 +6 51
6
Hapoel Ramat HaSharon
30 55 - 48 +7 45
8
Hapoel Umm al-Fahm
37 47 - 51 -4 46
8
Maccabi Herzliya
30 34 - 41 -7 42
9
Hapoel Acre
30 41 - 40 +1 41
10
Kafr Qasim
30 31 - 39 -8 37
11
Hapoel Rishon LeZion
30 27 - 39 -12 35
12
Hapoel Ramat Gan
30 36 - 35 +1 34
13
Sektzia Nes Tziona
30 38 - 53 -15 34
14
Hapoel Kfar Saba
30 28 - 40 -12 31
15
Hapoel Afula
30 33 - 53 -20 24
16
Ihud Bnei Shfaram
30 27 - 66 -39 14
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
72Ghi được74
52Thủng lưới27
1.8Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu