Bnei Yehuda
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ironi Kiryat Shmona

Bnei Yehuda vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 2-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 5, hòa 1, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel Aviv
Trọng tài
E. Hacmon
Phong độ
WWDWD Bnei Yehuda
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 24' 0-1 C. Sheridan
  2. 30' I. Soro
  3. 32' D. Elo D. Felscher
  4. 32' A. Zaneti S. Mazor
  5. 35' A. Ben Shimon
  6. 41' U. Magbo J. Ruiz
  7. HT0-1
  8. 46' M. Ghadir 1-1
  9. 51' I. Ryan
  10. 54' I. Abu Abaid Y. Levin
  11. 61' A. Uri Magbo
  12. 70' M. Shaker S. Bar On
  13. 75' M. Lazmi A. Cohen
  14. 89' D. Jan
  15. 90' D. Bartkus
  16. 90'+7 A. Pnishi 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Bnei Yehuda HLV: Y. Abukasis
  1. 1E. Zubas
  2. 3D. Mori
  3. 24A. Pnishi
  4. 8S. Mazor ▼ 32'
  5. 5D. Felscher ▼ 32'
  6. 20M. Baltaksa
  7. 21T. Sages
  8. 19I. Soro
  9. 11M. Ghadir
  10. 9D. Jan
  11. 16A. Cohen ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 2D. Elo ▲ 32'
  2. 10A. Zaneti ▲ 32'
  3. 15M. Lazmi ▲ 75'
  4. 6A. Rustom
  5. 23B. Shimoni
  6. 55Y. Shabi
  7. 77S. Tza'adon
Ironi Kiryat Shmona HLV: M. Dego
  1. 29D. Bartkus
  2. 2Marcus Diniz
  3. 4I. Nachmias
  4. 12Y. Levin ▼ 54'
  5. 10O. Lako
  6. 8S. Bar On ▼ 70'
  7. 18C. Sheridan
  8. 22I. Ryan
  9. 7J. Ruiz ▼ 41'
  10. 23A. Ben Shimon
  11. 14J. Adeniyi

Dự bị 7

  1. 77U. Magbo ▲ 41'
  2. 5I. Abu Abaid ▲ 54'
  3. 16M. Shaker ▲ 70'
  4. 1G. Amos
  5. 6O. Dahan
  6. 9Y. Abuhatzera
  7. 21S. Golan

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 7 +41 64
2
Maccabi Haifa F.C.
26 58 - 20 +38 58
3
Beitar Jerusalem F.C.
26 42 - 25 +17 49
4
Hapoel Beer Sheva
26 33 - 23 +10 44
5
Hapoel Tel Aviv F.C.
35 31 - 52 -21 48
6
Hapoel Haifa
35 36 - 46 -10 44
7
Bnei Yehuda
26 23 - 26 -3 34
8
Hapoel Hadera
26 24 - 28 -4 34
9
Maccabi Netanya
26 23 - 32 -9 31
10
Ashdod
26 30 - 33 -3 28
11
Hapoel Kfar Saba
26 22 - 35 -13 26
12
Ironi Kiryat Shmona
26 24 - 35 -11 22
13
Sektzia Nes Tziona
26 17 - 40 -23 21
14
Hapoel Ra'anana
26 20 - 44 -24 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
52Ghi được40
40Thủng lưới54
1.24Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu