Bnei Yehuda
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Bnei Yehuda vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 2-0 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 28 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 5, hòa 1, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 6
Trọng tài
L. Liani
Phong độ
WWDWD Bnei Yehuda
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 36' A. Ben Shimon
  2. 44' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' R. Ben Shimon M. Ghadir
  5. 54' M. Ljujić11m 1-0
  6. 59' T. Sages S. Golan
  7. 64' E. Karzev M. Shaker
  8. 69' Yellow Card
  9. 71' D. Jan A. Kangani
  10. 73' S. Tza'adon S. Bar On
  11. 80' A. Rustom M. Ljujić
  12. 80' M. Mayambela E. Velblum
  13. 86' D. Mori
  14. 90'+2 R. Ben Shimon 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Bnei Yehuda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Levy
  1. 22O. Niron
  2. 3D. Mori
  3. 27M. Ljujić ▼ 80'
  4. 14Allyson
  5. 18E. Velblum ▼ 80'
  6. 20M. Baltaksa
  7. 24S. Golan ▼ 59'
  8. 11M. Ghadir ▼ 46'
  9. 16A. Cohen
  10. 10A. Zaneti
  11. 60A. Kangani ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 26R. Ben Shimon ▲ 46'
  2. 21T. Sages ▲ 59'
  3. 9D. Jan ▲ 71'
  4. 6A. Rustom ▲ 80'
  5. 28M. Mayambela ▲ 80'
  6. 2D. Elo
  7. 15M. Lazmi
  8. 30N. Amoyal
  9. 55Y. Shabi
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Refua
  1. 29D. Bartkus
  2. 2Marcus Diniz
  3. 4I. Nachmias
  4. 20I. Rette
  5. 10O. Lako
  6. 26Silas
  7. 8S. Bar On ▼ 73'
  8. 25A. Halaihal
  9. 22I. Ryan
  10. 23A. Ben Shimon
  11. 16M. Shaker ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 11E. Karzev ▲ 64'
  2. 77S. Tza'adon ▲ 73'
  3. 1G. Amos
  4. 5D. De Jong
  5. 15A. Shirdatzki
  6. 18S. Scheimann
  7. 19G. Shish
  8. 24M. Samara

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 7 +41 64
2
Maccabi Haifa F.C.
26 58 - 20 +38 58
3
Beitar Jerusalem F.C.
26 42 - 25 +17 49
4
Hapoel Beer Sheva
26 33 - 23 +10 44
5
Hapoel Tel Aviv F.C.
35 31 - 52 -21 48
6
Hapoel Haifa
35 36 - 46 -10 44
7
Bnei Yehuda
26 23 - 26 -3 34
8
Hapoel Hadera
26 24 - 28 -4 34
9
Maccabi Netanya
26 23 - 32 -9 31
10
Ashdod
26 30 - 33 -3 28
11
Hapoel Kfar Saba
26 22 - 35 -13 26
12
Ironi Kiryat Shmona
26 24 - 35 -11 22
13
Sektzia Nes Tziona
26 17 - 40 -23 21
14
Hapoel Ra'anana
26 20 - 44 -24 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
52Ghi được40
40Thủng lưới54
1.24Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu