Ironi Kiryat Shmona
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Bnei Yehuda

Ironi Kiryat Shmona vs Bnei Yehuda

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-1 Bnei Yehuda tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 4, hòa 1, Bnei Yehuda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 14
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Trọng tài
E. Papir
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
WWDWD Bnei Yehuda
  1. 2' Tambi Sagas
  2. 7' O. Lako 1-0
  3. 29' Samuel Bar-On
  4. 43' C. Sheridan 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' D. Kochav D. Elo
  7. 56' 2-1 D. Kochav
  8. 72' D. Jan T. Sages
  9. 76' I. Ryan M. Shaker
  10. 77' M. Lazmi M. Ghadir
  11. 83' Ismail Raiyan
  12. 90'+1 Y. Abuhatzera C. Sheridan
  13. 90'+3 Silas J. Adeniyi
  14. FT2-1

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: K. Refua
  1. 29D. Bartkus
  2. 2Marcus Diniz
  3. 4I. Nachmias
  4. 3Z. Morgan
  5. 6O. Dahan
  6. 10O. Lako
  7. 11E. Karzev
  8. 8S. Bar On
  9. 18C. Sheridan ▼ 90'
  10. 14J. Adeniyi ▼ 90'
  11. 16M. Shaker ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 22I. Ryan ▲ 76'
  2. 9Y. Abuhatzera ▲ 90'
  3. 26Silas ▲ 90'
  4. 1G. Amos
  5. 19G. Shish
  6. 23A. Ben Shimon
  7. 77S. Tza'adon
Bnei Yehuda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Abukasis
  1. 1E. Zubas
  2. 3D. Mori
  3. 2D. Elo ▼ 46'
  4. 27M. Ljujić
  5. 14Allyson
  6. 20M. Baltaksa
  7. 21T. Sages ▼ 72'
  8. 19I. Soro
  9. 11M. Ghadir ▼ 77'
  10. 16A. Cohen
  11. 10A. Zaneti

Dự bị 7

  1. 7D. Kochav ▲ 46'
  2. 9D. Jan ▲ 72'
  3. 15M. Lazmi ▲ 77'
  4. 6A. Rustom
  5. 18E. Velblum
  6. 55Y. Shabi
  7. 4P. Ben Ari

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 7 +41 64
2
Maccabi Haifa F.C.
26 58 - 20 +38 58
3
Beitar Jerusalem F.C.
26 42 - 25 +17 49
4
Hapoel Beer Sheva
26 33 - 23 +10 44
5
Hapoel Tel Aviv F.C.
35 31 - 52 -21 48
6
Hapoel Haifa
35 36 - 46 -10 44
7
Bnei Yehuda
26 23 - 26 -3 34
8
Hapoel Hadera
26 24 - 28 -4 34
9
Maccabi Netanya
26 23 - 32 -9 31
10
Ashdod
26 30 - 33 -3 28
11
Hapoel Kfar Saba
26 22 - 35 -13 26
12
Ironi Kiryat Shmona
26 24 - 35 -11 22
13
Sektzia Nes Tziona
26 17 - 40 -23 21
14
Hapoel Ra'anana
26 20 - 44 -24 16
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
40Ghi được52
54Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu