Hapoel Acre
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Bnei Yehuda

Hapoel Acre vs Bnei Yehuda

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Acre 1-3 Bnei Yehuda tại Liga Leumit, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Acre thắng 6, hòa 1, Bnei Yehuda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 2
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Phong độ
DLLLL Hapoel Acre
WWWDW Bnei Yehuda
  1. 21' C. Kouakou 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Sitbon S. Ben Mucha
  4. 46' E. Atar Z. Shimol
  5. 46' S. Revivo Y. Nassar
  6. 50' 1-1 G. Sivilia
  7. 53' 1-2 G. Itzhak
  8. 58' E. Ben Simon N. Hagani
  9. 59' M. Gbolahan Y. Castro
  10. 61' Y. Fiven S. Mazal
  11. 76' B. Amsalem S. Sapir
  12. 76' N. Wertheim M. Abu Fani
  13. 77' 1-3 S. Daniel
  14. 84' S. Gozlan G. Itzhak
  15. 87' I. Biton A. Bitton
  16. FT1-3

Đội hình

Hapoel Acre HLV: S. Dora
  1. S. Ben Mucha ▼ 46'
  2. N. Đurković
  3. L. Taha
  4. O. Atias
  5. N. Marelly
  6. A. Bitton ▼ 87'
  7. I. Shahade
  8. M. Abu Fani ▼ 76'
  9. C. Kouakou
  10. N. Hagani ▼ 58'
  11. S. Sapir ▼ 76'

Dự bị 8

  1. O. Sitbon ▲ 46'
  2. E. Ben Simon ▲ 58'
  3. B. Amsalem ▲ 76'
  4. N. Wertheim ▲ 76'
  5. I. Biton ▲ 87'
  6. I. Gonzalez
  7. I. Monka
  8. A. Bardugo
Bnei Yehuda HLV: D. Martane
  1. R. Sason
  2. A. Cohen
  3. Y. Abeba
  4. Y. Nassar ▼ 46'
  5. S. Israeli
  6. S. Daniel
  7. G. Sivilia
  8. Z. Shimol ▼ 46'
  9. G. Itzhak ▼ 84'
  10. Y. Castro ▼ 59'
  11. S. Mazal ▼ 61'

Dự bị 9

  1. E. Atar ▲ 46'
  2. S. Revivo ▲ 46'
  3. M. Gbolahan ▲ 59'
  4. Y. Fiven ▲ 61'
  5. S. Gozlan ▲ 84'
  6. A. Meir
  7. J. Agiyapong
  8. N. Kariv
  9. T. Lalou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
44Ghi được53
51Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu