Bnei Yehuda vs Hapoel Acre
Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 1-3 Hapoel Acre tại Liga Leumit, 14 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 3, hòa 1, Hapoel Acre thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 25
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Trọng tài
- A. Klein
- Phong độ
- WWWDW Bnei Yehuda
- DLLLL Hapoel Acre
- 2' 0-1 Y. Teper
- 27' 0-2 Y. Teper
- 32' Y. Mizrachi 1-2
- HT1-2
- 46' A. Agayev
- 46' ▲ G. Sivilia ▼ S. Navon
- 46' ▲ I. Shahade ▼ N. Akosah-Bempah
- 52' ▲ A. Adam ▼ S. Izan
- 59' 1-3 I. Shahade
- 61' ▲ M. Bitton ▼ G. Zherdev
- 61' ▲ N. Kariv ▼ C. Kouadio
- 67' ▲ G. Ben Lulu ▼ A. Kial
- 67' ▲ M. Abu Fani ▼ K. Arshid
- 72' ▲ A. Rayan ▼ G. Gabedava
- 85' ▲ S. Belhasan ▼ N. Amoyal
- 88' ▲ G. Sofir ▼ Z. Ahmed
- FT1-3
Đội hình
- J. Agyapong
- O. Niron
- A. Biton
- A. Jafar
- N. Amoyal ▼ 85'
- A. Agayev
- Y. Mizrachi
- S. Izan ▼ 52'
- S. Navon ▼ 46'
- C. Kouadio ▼ 61'
- G. Zherdev ▼ 61'
Dự bị 9
- G. Sivilia ▲ 46'
- A. Adam ▲ 52'
- M. Bitton ▲ 61'
- N. Kariv ▲ 61'
- S. Belhasan ▲ 85'
- A. Tabachnik
- G. Hakim
- O. Yehezkel
- E. Otachi
- R. Abu Hamdan
- A. Sha'aban
- G. Diba
- J. Nisembaum
- A. Kial ▼ 67'
- Z. Ahmed ▼ 88'
- Y. Teper
- G. Gabedava ▼ 72'
- K. Arshid ▼ 67'
- N. Akosah-Bempah ▼ 46'
- S. Itach
Dự bị 9
- I. Shahade ▲ 46'
- G. Ben Lulu ▲ 67'
- M. Abu Fani ▲ 67'
- A. Rayan ▲ 72'
- G. Sofir ▲ 88'
- D. Yosef
- Guy Aviv
- J. Faucher
- N. Hayek
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 30 | +27 | 61 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 50 - 29 | +21 | 55 | |
| 4 | 30 | 37 - 21 | +16 | 51 | |
| 5 | 37 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 6 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 43 - 39 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 38 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 35 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 33 - 35 | -2 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 53 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 20 - 61 | -41 | 7 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
52Ghi được52
61Thủng lưới42
1.37Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai31