Hapoel Acre
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Yehuda

Hapoel Acre vs Bnei Yehuda

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Acre 2-1 Bnei Yehuda tại Liga Leumit, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Acre thắng 6, hòa 1, Bnei Yehuda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 23
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Phong độ
DLLLL Hapoel Acre
WWWDW Bnei Yehuda
  1. 28' S. Mazal A. Barry
  2. HT0-0
  3. 52' R. Assayag 1-0
  4. 62' G. Sivilia S. Itach
  5. 70' A. Ariely N. Akosah-Bempah
  6. 70' D. Shimon M. Maman
  7. 70' E. Atar S. Hirsh
  8. 70' J. Agiyapong S. Fofana
  9. 80' N. Hagani 2-0
  10. 87' O. Sitbon N. Hagani
  11. 90'+3 M. Abu Fani M. Ferrier
  12. 90'+3 2-1 S. Mazal
  13. FT2-1

Đội hình

Hapoel Acre HLV: A. Ziv
  1. R. Abu Hamdan
  2. L. Taha
  3. H. Biton
  4. O. Atias
  5. O. Hazut
  6. J. Nisembaum
  7. I. Shahade
  8. M. Ferrier ▼ 90'
  9. N. Akosah-Bempah ▼ 70'
  10. R. Assayag
  11. N. Hagani ▼ 87'

Dự bị 9

  1. A. Ariely ▲ 70'
  2. O. Sitbon ▲ 87'
  3. M. Abu Fani ▲ 90'
  4. A. Sha'aban
  5. G. Sofir
  6. N. Bonnet
  7. N. Hayek
  8. O. Dasa
  9. S. Ben Nesher
Bnei Yehuda HLV: O. Peretz
  1. Y. Shabi
  2. I. Rata
  3. S. Rosen
  4. S. Fofana ▼ 70'
  5. S. Hirsh ▼ 70'
  6. M. Maman ▼ 70'
  7. M. Barshatzki
  8. S. Daniel
  9. S. Israeli
  10. A. Barry ▼ 28'
  11. S. Itach ▼ 62'

Dự bị 9

  1. S. Mazal ▲ 28'
  2. G. Sivilia ▲ 62'
  3. D. Shimon ▲ 70'
  4. E. Atar ▲ 70'
  5. J. Agiyapong ▲ 70'
  6. E. Otachi
  7. N. Kariv
  8. T. Lalou
  9. Y. Nassar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ironi Kiryat Shmona
30 50 - 19 +31 60
3
Bnei Yehuda
37 71 - 45 +26 72
3
Ironi Tiberias
30 46 - 28 +18 54
5
Hapoel Nazareth Illit
30 46 - 34 +12 47
5
Maccabi Kabilio Jaffa
37 68 - 62 +6 51
6
Hapoel Ramat HaSharon
30 55 - 48 +7 45
8
Hapoel Umm al-Fahm
37 47 - 51 -4 46
8
Maccabi Herzliya
30 34 - 41 -7 42
9
Hapoel Acre
30 41 - 40 +1 41
10
Kafr Qasim
30 31 - 39 -8 37
11
Hapoel Rishon LeZion
30 27 - 39 -12 35
12
Hapoel Ramat Gan
30 36 - 35 +1 34
13
Sektzia Nes Tziona
30 38 - 53 -15 34
14
Hapoel Kfar Saba
30 28 - 40 -12 31
15
Hapoel Afula
30 33 - 53 -20 24
16
Ihud Bnei Shfaram
30 27 - 66 -39 14
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
57Ghi được72
54Thủng lưới52
1.43Bàn thắng mỗi trận1.8
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu