Hapoel Acre
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bnei Yehuda

Hapoel Acre vs Bnei Yehuda

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Acre 1-0 Bnei Yehuda tại Liga Leumit, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Acre thắng 6, hòa 1, Bnei Yehuda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 10
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Trọng tài
R. Geva
Phong độ
DLLLL Hapoel Acre
WWWDW Bnei Yehuda
  1. 37' K. Arshid 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Yosef I. Gonzalez
  4. 64' E. Atar A. Salem
  5. 64' N. Amoyal M. Bitton
  6. 66' A. Rayan K. Arshid
  7. 66' I. Haj R. Assayag
  8. 78' A. Kangani A. Jafar
  9. 78' R. Dayan S. Navon
  10. 82' A. Awat G. Sivilia
  11. 90' M. Abu Fani G. Sofir
  12. FT1-0

Đội hình

Hapoel Acre HLV: A. Ziv
  1. R. Abu Hamdan
  2. G. Diba
  3. J. Nisembaum
  4. I. Gonzalez ▼ 46'
  5. G. Sofir ▼ 90'
  6. Z. Ahmed
  7. Y. Teper
  8. I. Shahade
  9. K. Arshid ▼ 66'
  10. S. Itach
  11. R. Assayag ▼ 66'

Dự bị 9

  1. D. Yosef ▲ 46'
  2. A. Rayan ▲ 66'
  3. I. Haj ▲ 66'
  4. M. Abu Fani ▲ 90'
  5. I. Amira
  6. I. Monka
  7. N. Hayek
  8. O. Porat
  9. S. Cohen
Bnei Yehuda HLV: E. Levy
  1. O. Niron
  2. A. Biton
  3. A. Jafar ▼ 78'
  4. O. Itzhak
  5. A. Salem ▼ 64'
  6. A. Adam
  7. S. Navon ▼ 78'
  8. G. Sivilia ▼ 82'
  9. K. Aboubakar
  10. R. Ben Shimon
  11. M. Bitton ▼ 64'

Dự bị 9

  1. E. Atar ▲ 64'
  2. N. Amoyal ▲ 64'
  3. A. Kangani ▲ 78'
  4. R. Dayan ▲ 78'
  5. A. Awat ▲ 82'
  6. A. Tabachnik
  7. O. Yehezkel
  8. R. Gradashov
  9. R. Benbenisti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Petah Tikva F.C.
30 57 - 30 +27 61
2
Hapoel Petah Tikva
30 48 - 25 +23 60
3
Ironi Tiberias
30 50 - 29 +21 55
4
Hapoel Umm al-Fahm
30 37 - 21 +16 51
5
Hapoel Acre
37 50 - 39 +11 56
6
Maccabi Kabilio Jaffa
30 42 - 42 0 44
7
Hapoel Kfar Saba
30 38 - 39 -1 42
8
Bnei Yehuda
30 43 - 39 +4 41
9
Hapoel Afula
30 37 - 36 +1 39
10
Maccabi Ahi Nazareth
30 30 - 42 -12 36
11
Hapoel Rishon LeZion
30 33 - 38 -5 35
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 29 - 35 -6 35
13
Hapoel Ramat Gan
30 30 - 40 -10 34
14
Kafr Qasim
30 33 - 35 -2 33
15
Hapoel Nazareth Illit
30 31 - 53 -22 27
16
Agudat Sport Ashdod
30 20 - 61 -41 7
Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
52Ghi được52
42Thủng lưới61
1.37Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu