Bnei Yehuda
3 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Hapoel Acre

Bnei Yehuda vs Hapoel Acre

Tỷ số chung cuộc: Bnei Yehuda 3-4 Hapoel Acre tại Liga Leumit, 17 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Yehuda thắng 3, hòa 1, Hapoel Acre thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 8
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WWWDW Bnei Yehuda
DLLLL Hapoel Acre
  1. 5' 0-1 O. Atias
  2. 21' 0-2 N. Hagani
  3. 23' A. Barry 1-2
  4. 39' E. Atar 2-2
  5. HT2-2
  6. 51' 2-3 G. Sofir
  7. 57' 2-4 J. Nisembaum
  8. 61' E. Hen A. Barry
  9. 61' G. Sivilia E. Atar
  10. 61' Y. Lerman S. Hirsh
  11. 61' Y. Mizrahi I. Rata
  12. 62' S. Sapir N. Hagani
  13. 73' D. Shimon C. Kouakou
  14. 73' O. Hazut R. Assayag
  15. 85' Y. Mizrahi 3-4
  16. 90'+1 A. Rayan G. Sofir
  17. 90'+1 O. Sitbon M. Abu Fani
  18. FT3-4

Đội hình

Bnei Yehuda HLV: O. Peretz
  1. Y. Shabi
  2. I. Rata ▼ 61'
  3. S. Rosen
  4. S. Fofana
  5. A. Buzaglo
  6. S. Hirsh ▼ 61'
  7. S. Daniel
  8. S. Israeli
  9. A. Barry ▼ 61'
  10. C. Kouakou ▼ 73'
  11. E. Atar ▼ 61'

Dự bị 9

  1. E. Hen ▲ 61'
  2. G. Sivilia ▲ 61'
  3. Y. Lerman ▲ 61'
  4. Y. Mizrahi ▲ 61'
  5. D. Shimon ▲ 73'
  6. E. Otachi
  7. S. Ayzen
  8. T. Lalou
  9. Y. Nassar
Hapoel Acre HLV: A. Ziv
  1. R. Abu Hamdan
  2. L. Taha
  3. A. Sha'aban
  4. H. Biton
  5. O. Atias
  6. J. Nisembaum
  7. G. Sofir ▼ 90'
  8. I. Shahade
  9. M. Abu Fani ▼ 90'
  10. R. Assayag ▼ 73'
  11. N. Hagani ▼ 62'

Dự bị 9

  1. S. Sapir ▲ 62'
  2. O. Hazut ▲ 73'
  3. A. Rayan ▲ 90'
  4. O. Sitbon ▲ 90'
  5. N. Bitan
  6. N. Drori
  7. N. Hayek
  8. O. Dasa
  9. B. Amsalem

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ironi Kiryat Shmona
30 50 - 19 +31 60
3
Bnei Yehuda
37 71 - 45 +26 72
3
Ironi Tiberias
30 46 - 28 +18 54
5
Hapoel Nazareth Illit
30 46 - 34 +12 47
5
Maccabi Kabilio Jaffa
37 68 - 62 +6 51
6
Hapoel Ramat HaSharon
30 55 - 48 +7 45
8
Hapoel Umm al-Fahm
37 47 - 51 -4 46
8
Maccabi Herzliya
30 34 - 41 -7 42
9
Hapoel Acre
30 41 - 40 +1 41
10
Kafr Qasim
30 31 - 39 -8 37
11
Hapoel Rishon LeZion
30 27 - 39 -12 35
12
Hapoel Ramat Gan
30 36 - 35 +1 34
13
Sektzia Nes Tziona
30 38 - 53 -15 34
14
Hapoel Kfar Saba
30 28 - 40 -12 31
15
Hapoel Afula
30 33 - 53 -20 24
16
Ihud Bnei Shfaram
30 27 - 66 -39 14
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
72Ghi được57
52Thủng lưới54
1.8Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu