Dundalk F.C. vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Dundalk F.C. 1-2 Galway United tại Premier Division, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dundalk F.C. thắng 0, hòa 1, Galway United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 28
- Sân vận động
- Oriel Park, Dundalk
- Phong độ
- LWLWL Dundalk F.C.
- DDWDW Galway United
- 9' 0-1 E. McCarthy · S. Walsh
- 32' Leigh Kavanagh
- 37' Mayowa Animasahun
- HT0-1
- 55' 0-2 K. Twardek · A. O'Connor
- 59' ▲ D. McDaid ▼ A. Dervin
- 59' ▲ H. Groome ▼ T. Grivosti
- 59' ▲ L. Gaxha ▼ C. Dillon
- 62' ▲ M. Wolfe ▼ L. Kavanagh
- 69' Harry Groome
- 71' ▲ E. Vassenin ▼ R. Teahan
- 71' ▲ S. Tracey ▼ R. Cornwall
- 74' ▲ F. Lomboto ▼ S. Walsh
- 74' ▲ F. Pierrot ▼ K. Twardek
- 80' Keith Buckley
- 82' Francely Lomboto
- 85' T. Clarke 1-2
- 90'+5 ▲ A. Kazeem ▼
- 90'+5 ▲ J. Thiam ▼
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Minogue
- 6A. Dervin▼ 59'
- 4M. Animasahun
- 24R. Cornwall▼ 71'
- 44T. Grivosti▼ 59'
- 18K. Buckley
- 3B. Burns
- 11R. Teahan▼ 71'
- 7D. Horgan
- 15T. Clarke
- 9C. Dillon▼ 59'
Dự bị 9
- 13P. Cherrie
- 35S. Safaei
- 12L. Mulligan
- 16E. Vassenin▲ 71'
- 27D. McDaid▲ 59'
- 17S. Tracey▲ 71'
- 8H. Groome▲ 59'
- 23A. M. Keogh
- 10L. Gaxha▲ 59'
- 16H. Cunha
- 15W. Williams
- 2A. O'Connor
- 12G. Facchineri
- 4J. Keohane
- 19L. Kavanagh▼ 62'
- 10D. Hurley
- 20L. Devitt
- 24E. McCarthy
- 11K. Twardek▼ 74'
- 7S. Walsh▼ 74'
Dự bị 9
- 32V. Angelini
- 3C. Barratt
- 30A. Kazeem▲ 90'
- 17J. Thiam▲ 90'
- 14M. Wolfe▲ 62'
- 37M. Bates
- 9F. Lomboto▲ 74'
- 23F. Pierrot▲ 74'
- 21D. Connolly
Thống kê
03⚑10
⚑020
75%Kiểm soát bóng25%
27Dứt điểm5
4Trúng đích3
13Chệch đích0
10Bị chặn2
10Phạt góc0
1Việt vị2
7Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
558Chuyền bóng198
78%Chính xác chuyền36%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 46 - 27 | +19 | 56 | |
| 2 | 29 | 45 - 25 | +20 | 50 | |
| 3 | 29 | 50 - 34 | +16 | 50 | |
| 4 | 29 | 46 - 45 | +1 | 40 | |
| 5 | 28 | 37 - 39 | -2 | 36 | |
| 6 | 29 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 7 | 28 | 36 - 42 | -6 | 34 | |
| 8 | 29 | 39 - 48 | -9 | 32 | |
| 9 | 29 | 33 - 48 | -15 | 28 | |
| 10 | 29 | 23 - 48 | -25 | 23 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
22Ghi được14
16Thủng lưới7
2.44Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai7