Galway United vs Dundalk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Galway United 1-1 Dundalk F.C. tại Premier Division, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 5, hòa 1, Dundalk F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 33
- Sân vận động
- Eamonn Deacy Park, Galway
- Phong độ
- DDWDW Galway United
- LWLWL Dundalk F.C.
- 10' Paul Doyle
- 27' ▲ K. O'Sullivan ▼ E. McCarthy
- 41' P. Hickey · K. O'Sullivan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Keane ▼ R. Benson
- 46' ▲ N. Garbett ▼ P. Doyle
- 69' ▲ D. Hurley ▼ V. Borden
- 73' ▲ J. Hakiki ▼ K. Oostenbrink
- 73' ▲ R. O'Kane ▼ D. Horgan
- 81' ▲ E. Kenny ▼ S. Keogh
- 84' Colm Horgan
- 84' ▲ R. Slevin ▼ P. Hickey
- 90'+1 Aodh Dervin
- 90'+6 1-1 E. Kenny · R. O'Kane
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Clarke 6.6
- 21C. Horgan 7.0
- 26G. Buckley 7.0
- 5K. Brouder 7.9
- 8G. Cunningham 6.7
- 20J. Keohane 6.9
- 22C. McCormack 7.0
- 17V. Borden ▼ 69' 6.3
- 24E. McCarthy ▼ 27' 6.3
- 7S. Walsh 6.9
- 15P. Hickey ⚽ ▼ 84' 7.7
Dự bị 9
- 11K. O'Sullivan ▲ 27' 7.5
- 10D. Hurley ▲ 69' 6.7
- 4R. Slevin ▲ 84' 6.2
- 18B. Burns
- 16J. Brady
- 3R. Donelon
- 2C. O'Keeffe
- 33J. Esua
- 28B. Cunningham
- 1R. Munro 6.6
- 23J. Mountney 6.9
- 38H. Cann 7.3
- 4A. Boyle 6.3
- 26S. Keogh ▼ 81' 6.9
- 6K. Oostenbrink ▼ 73' 6.7
- 39A. Dervin 6.5
- 8R. Benson ▼ 46' 6.3
- 7D. Horgan ▼ 73' 6.9
- 9J. Gullan 6.3
- 21P. Doyle ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 17D. Keane ▲ 46' 6.9
- 37N. Garbett ▲ 46' 6.6
- 40J. Hakiki ▲ 73' 6.9
- 11R. O'Kane ▲ 73' 7.0
- 24E. Kenny ⚽ ▲ 81' 7.9
- 12P. Cherrie
- 27S. McGill
- 15M. Animasahun
- 28B. Faulkner
Thống kê
01⚑7
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm14
2Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
7Phạt góc4
3Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
273Chuyền bóng384
154Chuyền chính xác245
56%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
52Ghi được24
33Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận0.63
21Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai11