Dundalk F.C. vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Dundalk F.C. 0-2 Galway United tại Premier Division, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dundalk F.C. thắng 0, hòa 1, Galway United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 2
- Sân vận động
- Oriel Park, Dundalk
- Phong độ
- LWLWL Dundalk F.C.
- DDWDW Galway United
- 10' 0-1 E. McCarthy · D. Hurley
- 30' 0-2 A. Dervin · R. Donelon
- 44' Robert Slevin
- HT0-2
- 46' ▲ C. Elliott ▼ Z. Bradshaw
- 65' ▲ C. McGuckin ▼ J. Gullan
- 66' ▲ S. Durrant ▼ R. OKane
- 69' Killian Brouder
- 73' ▲ A. Kazeem ▼ A. Dervin
- 77' ▲ P. Doyle ▼ M. Animasahun
- 77' ▲ R. Mahon ▼ R. Benson
- 84' ▲ P. Hickey ▼ D. Hurley
- 90'+4 ▲ L. Gaxha ▼ E. McCarthy
- 90'+4 ▲ T. Costello ▼ K. OSullivan
- FT0-2
Đội hình
- 12G. Shelvey 6.9
- 2A. Davies 7.2
- 15M. Animasahun ▼ 77' 6.5
- 4A. Boyle 7.7
- 3J. Walker 6.6
- 18S. High 6.9
- 30Z. Bradshaw ▼ 46' 6.7
- 11R. O'Kane 6.0
- 8R. Benson ▼ 77' 6.9
- 7D. Horgan 6.3
- 9J. Gullan ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 14C. Elliott ▲ 46' 7.3
- 29C. McGuckin ▲ 65' 6.6
- 22S. Durrant ▲ 66' 6.7
- 21P. Doyle ▲ 77' 7.2
- 10R. Mahon ▲ 77' 6.6
- 1R. Munro
- 13Z. Johnson
- 16H. Muller
- 5L. Annesley
- 1B. Clarke 8.0
- 21C. Horgan 6.9
- 4R. Slevin 6.9
- 5K. Brouder 7.2
- 3R. Donelon ⇢ 7.2
- 22C. McCormack 7.2
- 17V. Borden 6.7
- 8A. Dervin ⚽ ▼ 73' 8.0
- 10D. Hurley ⇢ ▼ 84' 7.5
- 24E. McCarthy ⚽ ▼ 90' 7.6
- 11K. O'Sullivan 6.6
Dự bị 9
- 30A. Kazeem ▲ 73' 6.6
- 15P. Hickey ▲ 84' 6.9
- 12L. Gaxha ▲ 90'
- 20T. Costello ▲ 90'
- 6M. Nugent
- 19F. Lomboto
- 16J. Wright
- 33J. Esua
- 2C. O'Keeffe
Thống kê
00⚑7
⚑420
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
553Chuyền bóng240
443Chuyền chính xác142
80%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu45
24Ghi được52
53Thủng lưới33
0.63Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới21
11Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai31