Dundalk F.C. vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Dundalk F.C. 0-2 Galway United tại Premier Division, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dundalk F.C. thắng 0, hòa 1, Galway United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 26
- Sân vận động
- Oriel Park, Dundalk
- Phong độ
- LWLWL Dundalk F.C.
- DDWDW Galway United
- HT0-0
- 53' 0-1 S. Walsh
- 63' ▲ E. Kenny ▼ J. Hakiki
- 64' Patrick Hickey
- 66' Killian Brouder
- 67' ▲ D. Hurley ▼ V. Borden
- 75' ▲ R. Mahon ▼ R. OKane
- 75' ▲ S. McGill ▼ R. Benson
- 75' ▲ J. O'Connor ▼ J. Gullan
- 81' ▲ C. Horgan ▼ J. Esua
- 81' ▲ G. Cunningham ▼ E. McCarthy
- 82' Josh O'Connor
- 84' ▲ C. O'Keeffe ▼ C. McCormack
- 84' ▲ K. O'Sullivan ▼ J. Keohane
- 87' 0-2 S. Walsh · K. O'Sullivan
- 88' ▲ S. Keogh ▼ D. Pike
- 90'+2 Bobby Burns
- FT0-2
Đội hình
- 16F. Goddard 6.7
- 39A. Dervin 6.6
- 15M. Animasahun 6.7
- 4A. Boyle 6.6
- 36D. Pike ▼ 88' 6.3
- 7D. Horgan 7.2
- 23J. Mountney 8.0
- 8R. Benson ▼ 75' 6.7
- 40J. Hakiki ▼ 63' 6.3
- 9J. Gullan ▼ 75' 6.3
- 11R. O'Kane 6.7
Dự bị 9
- 24E. Kenny ▲ 63' 6.3
- 10R. Mahon ▲ 75' 6.6
- 27S. McGill ▲ 75' 6.5
- 18J. O'Connor ▲ 75' 6.5
- 26S. Keogh ▲ 88' 6.3
- 20L. Mulligan
- 38H. Cann
- 1R. Munro
- 28B. Faulkner
- 1B. Clarke 7.2
- 33J. Esua ▼ 81' 7.2
- 26G. Buckley 7.9
- 5K. Brouder 7.0
- 18B. Burns 7.0
- 20J. Keohane ▼ 84' 6.5
- 22C. McCormack ▼ 84' 7.5
- 17V. Borden ▼ 67' 6.9
- 24E. McCarthy ▼ 81' 6.6
- 7S. Walsh ⚽2 9.3
- 15P. Hickey 6.9
Dự bị 9
- 10D. Hurley ▲ 67' 6.6
- 21C. Horgan ▲ 81' 6.9
- 8G. Cunningham ▲ 81' 6.3
- 2C. O'Keeffe ▲ 84' 6.3
- 11K. O'Sullivan ▲ 84' 7.2
- 16J. Brady
- 9J. Ogedi-Uzokwe
- 4R. Slevin
- 19F. Lomboto
Thống kê
01⚑4
⚑830
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm18
1Trúng đích4
11Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
4Phạt góc8
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
383Chuyền bóng258
264Chuyền chính xác130
69%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu45
24Ghi được52
53Thủng lưới33
0.63Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới21
11Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai31