Galway United vs Dundalk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Galway United 2-0 Dundalk F.C. tại Premier Division, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 5, hòa 1, Dundalk F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 17
- Sân vận động
- Eamonn Deacy Park, Galway
- Phong độ
- DDWDW Galway United
- LWLWL Dundalk F.C.
- 23' R. Munrophản lưới 1-0
- 35' ▲ H. Muller ▼ J. Mountney
- HT1-0
- 46' ▲ C. Elliott ▼ M. Animasahun
- 61' Paul Doyle
- 62' ▲ W. Aouachria ▼ D. Hurley
- 62' ▲ K. O'Sullivan ▼ A. Dervin
- 69' ▲ R. O'Kane ▼ S. Durrant
- 70' Stephen Walsh
- 72' M. Nugent · C. McCormack 2-0
- 81' ▲ G. Buckley ▼ M. Nugent
- 81' ▲ E. Kenny ▼ P. Doyle
- 85' ▲ L. Gaxha ▼ E. McCarthy
- 89' Conor McCormack
- 89' Hayden Muller
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Clarke 6.7
- 33J. Esua 7.6
- 4R. Slevin 7.0
- 5K. Brouder 6.9
- 30A. Kazeem 7.2
- 6M. Nugent ⚽ ▼ 81' 7.5
- 22C. McCormack ⇢ 7.9
- 8A. Dervin ▼ 62' 7.0
- 10D. Hurley ▼ 62' 7.2
- 24E. McCarthy ▼ 85' 7.3
- 7S. Walsh 6.5
Dự bị 9
- 9W. Aouachria ▲ 62' 6.6
- 11K. O'Sullivan ▲ 62' 6.6
- 26G. Buckley ▲ 81' 6.3
- 12L. Gaxha ▲ 85' 6.3
- 15P. Hickey
- 2C. O'Keeffe
- 19F. Lomboto
- 27K. Fitzgerald
- 16J. Wright
- 1R. Munro 6.0
- 2A. Davies 6.2
- 13Z. Johnson 6.9
- 4A. Boyle 7.2
- 15M. Animasahun ▼ 46' 6.7
- 23J. Mountney ▼ 35' 6.3
- 7D. Horgan 6.6
- 21P. Doyle ▼ 81' 6.3
- 30Z. Bradshaw 6.9
- 9J. Gullan 6.9
- 22S. Durrant ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 16H. Muller ▲ 35' 6.9
- 14C. Elliott ▲ 46' 6.6
- 11R. O'Kane ▲ 69' 6.7
- 24E. Kenny ▲ 81' 6.5
- 26S. Keogh
- 5L. Annesley
- 3J. Walker
- 25S. Molloy
- 20L. Mulligan
Thống kê
02⚑6
⚑120
37%Kiểm soát bóng63%
17Dứt điểm4
3Trúng đích0
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị3
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
251Chuyền bóng436
141Chuyền chính xác321
56%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
52Ghi được24
33Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận0.63
21Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai11