Cobh Ramblers
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Treaty United

Cobh Ramblers vs Treaty United

Tỷ số chung cuộc: Cobh Ramblers 1-1 Treaty United tại First Division, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobh Ramblers thắng 5, hòa 2, Treaty United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Semi-finals
Phong độ
LWWDD Cobh Ramblers
WLDLL Treaty United
  1. 37' J. O'Donovan C. Coleman
  2. HT0-0
  3. 46' R. Gourdie H. Cribb
  4. 50' C. Murphy
  5. 63' S. Bellis I. Hughes
  6. 70' F. Doherty J. Hanson
  7. 72' M. Whelan C. Bargary
  8. 73' S. Griffin N. O'Keeffe
  9. 77' B. Lee L. Lynch
  10. 81' M. Byrne
  11. 86' B. Lynch
  12. 88' M. Whelan
  13. 90' M. Whelan 1-0
  14. 98' N. Evers
  15. 98' S. Healy C. Conroy
  16. 105' 1-1 E. Martin
  17. 114' N. Evers
  18. 120'+1 Yellow Card
  19. FT1-1

Đội hình

Cobh Ramblers HLV: M. McDermott
  1. 16T. Martin
  2. 4N. O'Keeffe ▼ 73'
  3. 6S. Griffin
  4. 18J. Hakkinen
  5. 2I. Hughes ▼ 63'
  6. 7C. Bargary ▼ 72'
  7. 8B. Coffey
  8. 14C. Coleman ▼ 37'
  9. 27H. Cribb ▼ 46'
  10. 19D. McGlade
  11. 9C. Murphy

Dự bị 9

  1. 1O. Barry
  2. 3J. O'Donovan ▲ 37'
  3. 11R. Gourdie ▲ 46'
  4. 12N. Evers ▲ 98'
  5. 22M. Carroll
  6. 23S. Griffin ▲ 73'
  7. 45S. Bellis ▲ 63'
  8. 39J. Abbott
  9. 88M. Whelan ▲ 72'
Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 20E. O'Connor
  3. 31E. Martin
  4. 3B. Lynch
  5. 2R. Boevi
  6. 7L. Lynch ▼ 77'
  7. 34K. O'Sullivan
  8. 5L. Devitt
  9. 8C. Conroy ▼ 98'
  10. 11M. Byrne
  11. 16J. Hanson ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 32M. Boylan
  2. 6S. Healy ▲ 98'
  3. 12N. Kozlowski
  4. 18C. Wilson
  5. 23F. Doherty ▲ 70'
  6. 24B. Lee ▲ 77'
  7. 25M. Walsh
  8. 26R. Lawlor
  9. 27R. Lynch

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu44
73Ghi được60
42Thủng lưới63
1.83Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu