Cobh Ramblers
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Treaty United

Cobh Ramblers vs Treaty United

Tỷ số chung cuộc: Cobh Ramblers 2-1 Treaty United tại First Division, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobh Ramblers thắng 5, hòa 2, Treaty United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 17
Sân vận động
St. Colman's Park, Cobh
Phong độ
LWWDD Cobh Ramblers
WLDLL Treaty United
  1. 4' C. Murphy 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. O'Donovan D. Bosnjak
  4. 49' 1-1 C. Colemanphản lưới
  5. 53' B. Coffey 2-1
  6. 56' N. Kozlowski L. Lynch
  7. 61' L. Le Bervet
  8. 75' L. Devitt
  9. 75' Y. Mahdy T. Vrljicak
  10. 77' V. Dolya S. Healy
  11. 83' M. Whelan S. Bellis
  12. 86' R. Boevi E. O'Connor
  13. 86' C. Conroy C. Wilson
  14. FT2-1

Đội hình

Cobh Ramblers HLV: M. McDermott
  1. 16T. Martin
  2. 12N. Evers
  3. 14C. Coleman
  4. 5B. Frahill
  5. 38L. Le Bervet
  6. 23S. Griffin
  7. 8B. Coffey
  8. 4N. O'Keeffe
  9. 17D. Bosnjak ▼ 46'
  10. 9C. Murphy
  11. 45S. Bellis ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 70K. Lane
  2. 3J. O'Donovan ▲ 46'
  3. 15L. Curtin
  4. 18J. Hakkinen
  5. 22M. Carroll
  6. 24E. Deasy
  7. 21O. Ahern
  8. 39J. Abbott
  9. 88M. Whelan ▲ 83'
Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 20E. O'Connor ▼ 86'
  3. 33E. Martin
  4. 27R. Lynch
  5. 3B. Lynch
  6. 5L. Devitt
  7. 34K. O'Sullivan
  8. 7L. Lynch ▼ 56'
  9. 6S. Healy ▼ 77'
  10. 18C. Wilson ▼ 86'
  11. 99T. Vrljicak ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 13C. Williams
  2. 2R. Boevi ▲ 86'
  3. 8C. Conroy ▲ 86'
  4. 9Y. Mahdy ▲ 75'
  5. 10V. Dolya ▲ 77'
  6. 12N. Kozlowski ▲ 56'
  7. 16J. Hanson
  8. 25M. Walsh
  9. 26R. Lawlor

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu44
73Ghi được60
42Thủng lưới63
1.83Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu